単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,664 10,369 10,312 12,411 9,734
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 205 407 1,382 5,017 2,293
1. Tiền 205 407 1,382 5,017 2,293
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 448 143 71 107 185
1. Phải thu khách hàng 5,497 5,212 5,109 5,166 5,238
2. Trả trước cho người bán 110 110 149 142 153
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 655 635 628 613 609
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,814 -5,814 -5,814 -5,814 -5,814
IV. Tổng hàng tồn kho 9,980 9,819 8,730 6,976 7,207
1. Hàng tồn kho 10,442 10,333 8,736 7,015 7,207
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -462 -514 -7 -39 -1
V. Tài sản ngắn hạn khác 30 0 128 49
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30 0 128 49
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,584 3,031 2,538 2,063 1,725
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,584 3,031 2,538 2,063 1,725
1. Tài sản cố định hữu hình 3,584 3,031 2,538 2,063 1,725
- Nguyên giá 61,943 61,943 61,943 61,943 61,943
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,359 -58,912 -59,405 -59,880 -60,219
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,248 13,399 12,850 14,475 11,458
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,702 19,164 19,123 16,571 11,983
I. Nợ ngắn hạn 19,702 19,164 19,123 16,571 11,983
1. Vay và nợ ngắn 6,984 6,928 6,743 5,833 5,149
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,115 6,986 5,529 4,783 2,539
4. Người mua trả tiền trước 128 101 866 944 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,074 578 659 217 310
6. Phải trả người lao động 1,100 1,673 2,087 1,878 1,109
7. Chi phí phải trả 86 86 81 71 64
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,001 2,588 2,934 2,839 2,778
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -5,454 -5,765 -6,273 -2,096 -525
I. Vốn chủ sở hữu -5,454 -5,765 -6,273 -2,096 -525
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,050 10,050 10,050 10,050 10,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,005 1,005 1,005 1,005 1,005
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,351 13,351 13,351 13,351 13,351
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -29,860 -30,170 -30,678 -26,502 -24,930
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7 7 7 7 18
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,248 13,399 12,850 14,475 11,458