Unit: 1.000.000đ
  Q1 2015 Q2 2015 Q3 2015 Q4 2015 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,407 11,256 8,997 14,294
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,407 11,256 8,997 14,294
4. Giá vốn hàng bán 7,255 11,712 8,625 13,398
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 153 -456 372 896
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 0 1 0
7. Chi phí tài chính 165 168 201 195
-Trong đó: Chi phí lãi vay 165 168 201 195
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 274 368 440 319
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 652 1,537 1,196 1,654
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -932 -2,528 -1,464 -1,271
12. Thu nhập khác 0 2 3 37
13. Chi phí khác 28 31 38 163
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -28 -29 -35 -126
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -960 -2,557 -1,499 -1,397
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -960 -2,557 -1,499 -1,397
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -960 -2,557 -1,499 -1,397