Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 139,846 123,375 315,693 299,543 168,164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,204 35,362 32,580 53,390 21,285
1. Tiền 2,204 1,862 2,280 1,090 3,385
2. Các khoản tương đương tiền 66,000 33,500 30,300 52,300 17,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,084 6,084 17,073 17,091 6,069
1. Chứng khoán kinh doanh 4,237 4,237 4,237 4,237 4,237
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -154 -154 -164 -146 -169
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12,000 2,000 13,000 13,000 2,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,883 38,314 228,042 197,120 112,872
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,306 27,614 227,003 194,797 111,611
2. Trả trước cho người bán 1,430 9,594 1,484 2,005 1,304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,138 2,098 557 1,320 857
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -992 -992 -1,002 -1,002 -900
IV. Tổng hàng tồn kho 21,697 41,571 36,389 31,149 27,150
1. Hàng tồn kho 35,251 55,153 58,508 53,268 53,316
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -13,554 -13,582 -22,119 -22,119 -26,166
V. Tài sản ngắn hạn khác 979 2,045 1,609 793 788
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 979 2,012 1,609 793 783
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 33 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,394 23,057 22,741 22,374 22,253
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,306 15,932 15,654 15,305 15,244
1. Tài sản cố định hữu hình 8,477 8,103 7,834 7,488 7,137
- Nguyên giá 22,203 22,203 22,312 22,345 22,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,726 -14,100 -14,478 -14,856 -15,208
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,829 7,829 7,821 7,817 8,107
- Nguyên giá 8,165 8,165 8,165 8,165 8,465
- Giá trị hao mòn lũy kế -336 -336 -344 -348 -358
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 76 76 76 76
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 76 76 76 76
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,800 6,800 6,800 6,800 6,800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,450 5,450 5,450 5,450 5,450
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,350 1,350 1,350 1,350 1,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 289 250 211 194 134
1. Chi phí trả trước dài hạn 289 250 211 194 134
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 163,240 146,432 338,434 321,917 190,417
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 65,939 56,014 242,542 223,477 94,145
I. Nợ ngắn hạn 65,939 56,014 242,542 223,477 94,145
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,235 23,509 195,125 175,030 62,471
4. Người mua trả tiền trước 1,459 1,349 1,421 1,347 1,380
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,063 5 2,345 3,033 1,119
6. Phải trả người lao động 5,315 0 7,487 8,126 5,027
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 30,914 31,267 36,511 36,382 23,726
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18 61 23 75 56
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 936 -177 -370 -515 366
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 97,301 90,418 95,892 98,440 96,272
I. Vốn chủ sở hữu 97,301 90,418 95,892 98,440 96,272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,907 -2,907 -2,907 -2,907 -2,907
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,501 10,500 10,500 10,500 10,500
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,708 32,826 38,299 40,848 38,680
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 31,713 32,705 30,375 30,375 30,375
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,995 122 7,924 10,473 8,305
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 163,240 146,432 338,434 321,917 190,417