|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
299.543
|
168.164
|
133.895
|
310.563
|
206.097
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53.390
|
21.285
|
6.940
|
35.611
|
45.374
|
|
1. Tiền
|
1.090
|
3.385
|
6.940
|
3.084
|
8.184
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
52.300
|
17.900
|
0
|
32.526
|
37.190
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.091
|
6.069
|
6.069
|
26.121
|
26.455
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4.237
|
4.237
|
4.237
|
4.237
|
4.237
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-146
|
-169
|
-169
|
-194
|
-241
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.000
|
2.000
|
2.000
|
22.078
|
22.458
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
197.120
|
112.872
|
93.512
|
222.835
|
125.181
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
194.797
|
111.611
|
90.821
|
221.757
|
125.150
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.005
|
1.304
|
1.347
|
1.314
|
3.266
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.320
|
857
|
2.244
|
892
|
802
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.002
|
-900
|
-900
|
-1.128
|
-4.037
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31.149
|
27.150
|
26.693
|
25.050
|
8.460
|
|
1. Hàng tồn kho
|
53.268
|
53.316
|
51.422
|
50.892
|
26.778
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-22.119
|
-26.166
|
-24.729
|
-25.841
|
-18.318
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
793
|
788
|
681
|
947
|
628
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
793
|
783
|
681
|
947
|
628
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
6
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
22.374
|
22.253
|
20.431
|
19.366
|
18.904
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
15.305
|
15.244
|
14.885
|
14.527
|
14.198
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.488
|
7.137
|
6.797
|
6.458
|
6.145
|
|
- Nguyên giá
|
22.345
|
22.345
|
22.345
|
22.345
|
22.345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.856
|
-15.208
|
-15.548
|
-15.886
|
-16.200
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.817
|
8.107
|
8.088
|
8.069
|
8.053
|
|
- Nguyên giá
|
8.165
|
8.465
|
8.465
|
8.465
|
8.465
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-348
|
-358
|
-377
|
-396
|
-412
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
76
|
76
|
76
|
76
|
76
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
76
|
76
|
76
|
76
|
76
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.800
|
6.800
|
5.363
|
4.602
|
4.502
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.450
|
5.450
|
5.450
|
5.450
|
5.450
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
1.350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-1.437
|
-2.198
|
-2.298
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
194
|
134
|
108
|
162
|
129
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
194
|
134
|
108
|
162
|
129
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
321.917
|
190.417
|
154.326
|
329.930
|
225.001
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
223.477
|
94.145
|
64.905
|
238.401
|
127.261
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
223.477
|
94.145
|
64.905
|
238.401
|
127.261
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
175.030
|
62.471
|
46.145
|
180.374
|
61.458
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.347
|
1.380
|
2.122
|
2.244
|
2.349
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.033
|
1.119
|
-75
|
820
|
2.193
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.126
|
5.027
|
0
|
12.346
|
9.206
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
36.382
|
23.726
|
16.511
|
42.001
|
51.483
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
75
|
56
|
74
|
69
|
79
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-515
|
366
|
126
|
546
|
492
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
98.440
|
96.272
|
89.421
|
91.529
|
97.741
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
98.440
|
96.272
|
89.421
|
91.529
|
97.741
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.907
|
-2.907
|
-2.907
|
-2.907
|
-2.907
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.500
|
10.500
|
10.500
|
11.022
|
11.022
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40.848
|
38.680
|
31.829
|
33.415
|
39.626
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
30.375
|
30.375
|
31.742
|
30.697
|
30.697
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.473
|
8.305
|
87
|
2.717
|
8.929
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
321.917
|
190.417
|
154.326
|
329.930
|
225.001
|