単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,588 268,396 125,004 3,674 8,285
Các khoản giảm trừ doanh thu 145 9,041 2,174 468
Doanh thu thuần 10,588 268,251 115,964 1,500 7,816
Giá vốn hàng bán 7,341 230,675 100,419 -8,616 3,585
Lợi nhuận gộp 3,246 37,575 15,545 10,116 4,232
Doanh thu hoạt động tài chính 1,640 509 1,135 433 811
Chi phí tài chính 231 110 23 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 2,595 17,184 9,441 6,211 3,050
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,170 10,918 3,943 3,873 1,884
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 122 9,750 3,186 442 109
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 122 9,750 3,186 442 109
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,948 637 534 22
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,948 637 534 22
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 122 7,803 2,549 -92 87
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 122 7,803 2,549 -92 87
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0