|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,588
|
268,396
|
125,004
|
3,674
|
8,285
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
145
|
9,041
|
2,174
|
468
|
|
Doanh thu thuần
|
10,588
|
268,251
|
115,964
|
1,500
|
7,816
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,341
|
230,675
|
100,419
|
-8,616
|
3,585
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,246
|
37,575
|
15,545
|
10,116
|
4,232
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,640
|
509
|
1,135
|
433
|
811
|
|
Chi phí tài chính
|
|
231
|
110
|
23
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,595
|
17,184
|
9,441
|
6,211
|
3,050
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,170
|
10,918
|
3,943
|
3,873
|
1,884
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
122
|
9,750
|
3,186
|
442
|
109
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
122
|
9,750
|
3,186
|
442
|
109
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
1,948
|
637
|
534
|
22
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
1,948
|
637
|
534
|
22
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
122
|
7,803
|
2,549
|
-92
|
87
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
122
|
7,803
|
2,549
|
-92
|
87
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|