単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,878 10,588 268,396 125,004 3,674
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 145 9,041 2,174
Doanh thu thuần 1,866 10,588 268,251 115,964 1,500
Giá vốn hàng bán -5,891 7,341 230,675 100,419 -8,616
Lợi nhuận gộp 7,757 3,246 37,575 15,545 10,116
Doanh thu hoạt động tài chính 3,141 1,640 509 1,135 433
Chi phí tài chính 13 231 110 23
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 6,293 2,595 17,184 9,441 6,211
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,187 2,170 10,918 3,943 3,873
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 405 122 9,750 3,186 442
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 405 122 9,750 3,186 442
Chi phí thuế TNDN hiện hành 729 1,948 637 534
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 729 1,948 637 534
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -324 122 7,803 2,549 -92
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -324 122 7,803 2,549 -92
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)