Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
195,430
|
270,689
|
402,975
|
472,122
|
515,448
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,083
|
9,014
|
36,444
|
32,312
|
15,442
|
Doanh thu thuần
|
191,346
|
261,675
|
366,531
|
439,810
|
500,006
|
Giá vốn hàng bán
|
137,468
|
197,785
|
285,614
|
358,569
|
421,380
|
Lợi nhuận gộp
|
53,878
|
63,890
|
80,917
|
81,241
|
78,625
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,203
|
2,852
|
2,499
|
2,668
|
4,735
|
Chi phí tài chính
|
1,034
|
544
|
526
|
1,473
|
1,294
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
470
|
366
|
0
|
375
|
440
|
Chi phí bán hàng
|
24,005
|
31,679
|
40,406
|
40,150
|
45,019
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,990
|
15,967
|
23,081
|
24,128
|
21,434
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,053
|
18,551
|
19,403
|
18,158
|
15,614
|
Thu nhập khác
|
486
|
9
|
2
|
365
|
3
|
Chi phí khác
|
0
|
6
|
0
|
0
|
105
|
Lợi nhuận khác
|
486
|
3
|
2
|
365
|
-102
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,540
|
18,554
|
19,405
|
18,523
|
15,512
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,419
|
4,709
|
4,945
|
4,625
|
4,090
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,419
|
4,709
|
4,945
|
4,625
|
4,090
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,121
|
13,845
|
14,460
|
13,899
|
11,422
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,121
|
13,845
|
14,460
|
13,899
|
11,422
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|