単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 168,296 245,360 364,083 685,872 412,465
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -126,439 -215,519 -306,709 -556,212 -360,136
3. Tiền chi trả cho người lao động -9,010 -13,449 -12,343 -28,156 -17,743
4. Tiền chi trả lãi vay -478 -138 -750 -440
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,765 -4,022 -4,824 -8,522 -4,293
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 471 585 719 6,754 1,552
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -6,596 -6,499 -9,825 -33,760 -12,328
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,479 6,318 31,101 65,226 19,078
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -924 -776 -2,679 -759
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 730
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -14,750 -20,000 -11,000 -30,000 -12,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 22,900 22,750 12,000 22,000 15,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,881
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,214 2,179 2,705 3,483 1,682
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 15,321 4,152 1,027 -4,546 4,682
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 51,654 64,111 82,225 85,108
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -61,654 -64,111 -82,225 -85,108
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,989 -6,989 -6,989 -13,978 -9,318
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,989 -6,989 -6,989 -13,978 -9,318
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,812 3,481 25,139 46,703 14,442
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,479 25,290 28,771 53,910 53,762
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,290 28,771 53,910 53,762 68,204