|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
139,846
|
123,375
|
315,693
|
299,543
|
168,164
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68,204
|
35,362
|
32,580
|
53,390
|
21,285
|
|
1. Tiền
|
2,204
|
1,862
|
2,280
|
1,090
|
3,385
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
66,000
|
33,500
|
30,300
|
52,300
|
17,900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16,084
|
6,084
|
17,073
|
17,091
|
6,069
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
4,237
|
4,237
|
4,237
|
4,237
|
4,237
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-154
|
-154
|
-164
|
-146
|
-169
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,883
|
38,314
|
228,042
|
197,120
|
112,872
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
31,306
|
27,614
|
227,003
|
194,797
|
111,611
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,430
|
9,594
|
1,484
|
2,005
|
1,304
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,138
|
2,098
|
557
|
1,320
|
857
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-992
|
-992
|
-1,002
|
-1,002
|
-900
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,697
|
41,571
|
36,389
|
31,149
|
27,150
|
|
1. Hàng tồn kho
|
35,251
|
55,153
|
58,508
|
53,268
|
53,316
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-13,554
|
-13,582
|
-22,119
|
-22,119
|
-26,166
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
979
|
2,045
|
1,609
|
793
|
788
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
979
|
2,012
|
1,609
|
793
|
783
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
33
|
0
|
0
|
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23,394
|
23,057
|
22,741
|
22,374
|
22,253
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
16,306
|
15,932
|
15,654
|
15,305
|
15,244
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,477
|
8,103
|
7,834
|
7,488
|
7,137
|
|
- Nguyên giá
|
22,203
|
22,203
|
22,312
|
22,345
|
22,345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,726
|
-14,100
|
-14,478
|
-14,856
|
-15,208
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,829
|
7,829
|
7,821
|
7,817
|
8,107
|
|
- Nguyên giá
|
8,165
|
8,165
|
8,165
|
8,165
|
8,465
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-336
|
-336
|
-344
|
-348
|
-358
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,800
|
6,800
|
6,800
|
6,800
|
6,800
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,450
|
5,450
|
5,450
|
5,450
|
5,450
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
289
|
250
|
211
|
194
|
134
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
289
|
250
|
211
|
194
|
134
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
163,240
|
146,432
|
338,434
|
321,917
|
190,417
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
65,939
|
56,014
|
242,542
|
223,477
|
94,145
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
65,939
|
56,014
|
242,542
|
223,477
|
94,145
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
26,235
|
23,509
|
195,125
|
175,030
|
62,471
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,459
|
1,349
|
1,421
|
1,347
|
1,380
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,063
|
5
|
2,345
|
3,033
|
1,119
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,315
|
0
|
7,487
|
8,126
|
5,027
|
|
7. Chi phí phải trả
|
30,914
|
31,267
|
36,511
|
36,382
|
23,726
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
18
|
61
|
23
|
75
|
56
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
97,301
|
90,418
|
95,892
|
98,440
|
96,272
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
97,301
|
90,418
|
95,892
|
98,440
|
96,272
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,907
|
-2,907
|
-2,907
|
-2,907
|
-2,907
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,501
|
10,500
|
10,500
|
10,500
|
10,500
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39,708
|
32,826
|
38,299
|
40,848
|
38,680
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
936
|
-177
|
-370
|
-515
|
366
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
163,240
|
146,432
|
338,434
|
321,917
|
190,417
|