単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,048 30,343 61,088 63,234 49,674
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 100,048 30,343 61,088 63,234 49,674
4. Giá vốn hàng bán 89,419 20,447 52,546 52,859 42,113
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,629 9,896 8,542 10,375 7,561
6. Doanh thu hoạt động tài chính -266 11 225 131 139
7. Chi phí tài chính 2,670 2,245 2,764 3,300 3,427
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,670 2,245 2,764 3,300 3,427
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 70 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,825 4,544 3,799 5,041 5,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,868 3,047 2,203 2,165 -1,203
12. Thu nhập khác 143 26 0 92 2,635
13. Chi phí khác 61 1 0 36
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 82 26 -1 92 2,599
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,950 3,073 2,203 2,256 1,396
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 812 718 710 765 876
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 812 718 710 765 876
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,137 2,355 1,493 1,491 520
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,137 2,355 1,493 1,491 520