単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,343 61,088 63,234 49,674 53,708
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,343 61,088 63,234 49,674 53,708
4. Giá vốn hàng bán 20,447 52,546 52,859 42,113 45,092
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,896 8,542 10,375 7,561 8,616
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11 225 131 139 174
7. Chi phí tài chính 2,245 2,764 3,300 3,427 3,825
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,245 2,764 3,300 3,427 3,825
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 70 0 439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,544 3,799 5,041 5,476 4,638
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,047 2,203 2,165 -1,203 -112
12. Thu nhập khác 26 0 92 2,635 1,694
13. Chi phí khác 1 0 36 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 26 -1 92 2,599 1,694
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,073 2,203 2,256 1,396 1,583
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 718 710 765 876 839
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 718 710 765 876 839
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,355 1,493 1,491 520 744
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,355 1,493 1,491 520 744