|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
100,048
|
30,343
|
61,088
|
63,234
|
49,674
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
100,048
|
30,343
|
61,088
|
63,234
|
49,674
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
89,419
|
20,447
|
52,546
|
52,859
|
42,113
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,629
|
9,896
|
8,542
|
10,375
|
7,561
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-266
|
11
|
225
|
131
|
139
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,670
|
2,245
|
2,764
|
3,300
|
3,427
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,670
|
2,245
|
2,764
|
3,300
|
3,427
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
70
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,825
|
4,544
|
3,799
|
5,041
|
5,476
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,868
|
3,047
|
2,203
|
2,165
|
-1,203
|
|
12. Thu nhập khác
|
143
|
26
|
0
|
92
|
2,635
|
|
13. Chi phí khác
|
61
|
|
1
|
0
|
36
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
82
|
26
|
-1
|
92
|
2,599
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,950
|
3,073
|
2,203
|
2,256
|
1,396
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
812
|
718
|
710
|
765
|
876
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
812
|
718
|
710
|
765
|
876
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,137
|
2,355
|
1,493
|
1,491
|
520
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,137
|
2,355
|
1,493
|
1,491
|
520
|