|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
67,457
|
61,071
|
42,081
|
-22,676
|
39,088
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-88,153
|
-51,786
|
-85,877
|
76,535
|
-58,189
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,624
|
-5,696
|
-4,412
|
4,961
|
-3,896
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,484
|
-2,274
|
-2,704
|
1,715
|
-3,302
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-2,702
|
2,702
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
123
|
47
|
351
|
-337
|
86
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,330
|
-3,152
|
-2,823
|
1,792
|
-2,680
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-30,011
|
-1,790
|
-56,086
|
64,693
|
-28,893
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
5,423
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-10,000
|
|
10,108
|
-1,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
29,000
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
39
|
11
|
8
|
5
|
7
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
29,039
|
-9,989
|
8
|
15,536
|
-993
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
34,193
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
71,766
|
52,068
|
54,461
|
-27,707
|
82,230
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-79,224
|
-45,338
|
-12,744
|
-29,704
|
-56,308
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26,735
|
6,730
|
41,717
|
-57,411
|
25,922
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25,763
|
-5,050
|
-14,361
|
22,818
|
-3,964
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,147
|
26,910
|
21,860
|
7,499
|
10,906
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26,910
|
21,860
|
7,499
|
10,906
|
6,942
|