|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61,088
|
63,234
|
49,674
|
53,708
|
80,653
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
61,088
|
63,234
|
49,674
|
53,708
|
80,653
|
|
Giá vốn hàng bán
|
52,546
|
52,859
|
42,113
|
45,092
|
69,647
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,542
|
10,375
|
7,561
|
8,616
|
11,006
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
225
|
131
|
139
|
174
|
166
|
|
Chi phí tài chính
|
2,764
|
3,300
|
3,427
|
3,825
|
4,823
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,764
|
3,300
|
3,427
|
3,825
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
439
|
61
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,799
|
5,041
|
5,476
|
4,638
|
5,223
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,203
|
2,165
|
-1,203
|
-112
|
1,065
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
92
|
2,635
|
1,694
|
2,053
|
|
Chi phí khác
|
1
|
0
|
36
|
0
|
460
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
92
|
2,599
|
1,694
|
1,594
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,203
|
2,256
|
1,396
|
1,583
|
2,658
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
710
|
765
|
876
|
839
|
1,120
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
710
|
765
|
876
|
839
|
1,120
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,493
|
1,491
|
520
|
744
|
1,538
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,493
|
1,491
|
520
|
744
|
1,538
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|