単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,088 63,234 49,674 53,708 80,653
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 61,088 63,234 49,674 53,708 80,653
Giá vốn hàng bán 52,546 52,859 42,113 45,092 69,647
Lợi nhuận gộp 8,542 10,375 7,561 8,616 11,006
Doanh thu hoạt động tài chính 225 131 139 174 166
Chi phí tài chính 2,764 3,300 3,427 3,825 4,823
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,764 3,300 3,427 3,825
Chi phí bán hàng 0 439 61
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,799 5,041 5,476 4,638 5,223
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,203 2,165 -1,203 -112 1,065
Thu nhập khác 0 92 2,635 1,694 2,053
Chi phí khác 1 0 36 0 460
Lợi nhuận khác -1 92 2,599 1,694 1,594
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,203 2,256 1,396 1,583 2,658
Chi phí thuế TNDN hiện hành 710 765 876 839 1,120
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 710 765 876 839 1,120
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,493 1,491 520 744 1,538
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,493 1,491 520 744 1,538
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)