Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 843,132 802,458 836,949 866,888 881,758
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 258,593 241,203 271,067 157,607 168,128
1. Tiền 8,593 16,203 11,067 28,607 3,128
2. Các khoản tương đương tiền 250,000 225,000 260,000 129,000 165,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 453,592 448,468 451,975 548,540 570,429
1. Chứng khoán kinh doanh 459,375 459,375 459,375 549,811 574,406
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5,783 -10,907 -7,400 -1,272 -3,976
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 114,315 99,737 99,047 149,839 131,370
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 1,270 1,197 576 953 517
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 113,045 98,540 98,470 148,886 130,853
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,632 13,050 14,860 10,902 11,831
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,632 13,050 14,860 10,902 11,831
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 232,302 201,422 205,346 218,259 146,671
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,156 8,163 8,545 8,771 8,439
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 8,156 8,163 8,545 8,771 8,439
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 162,208 156,318 147,357 136,269 92,758
1. Tài sản cố định hữu hình 4,595 5,119 4,942 4,305 3,752
- Nguyên giá 22,898 24,206 24,815 24,874 24,991
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,303 -19,087 -19,873 -20,569 -21,240
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 157,613 151,200 142,415 131,964 76,274
- Nguyên giá 220,991 225,255 227,488 227,830 149,087
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,378 -74,055 -85,073 -95,866 -72,813
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,154 14,407 18,320 22,107 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,154 14,407 18,320 22,107 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10,000 10,000 0 10,000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,000 -10,000 0 -10,000 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52,783 22,534 31,124 51,112 45,475
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,430 10,953 8,850 7,402 7,118
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 39,354 11,581 22,274 43,710 38,356
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,075,434 1,003,881 1,042,295 1,085,147 1,028,430
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 269,489 123,549 142,302 284,943 250,980
I. Nợ ngắn hạn 269,489 123,549 142,302 284,943 250,980
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,555 5,379 4,887 16,619 2,333
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57,950 64,048 29,399 52,951 60,538
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 112
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 186,767 47,905 101,369 208,551 181,781
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,216 6,216 6,647 6,823 6,216
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 805,945 880,332 899,993 800,204 777,450
I. Vốn chủ sở hữu 805,945 880,332 899,993 800,204 312,011
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 312,011 312,011 312,011 312,011 6,963
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,963 6,963 6,963 6,963 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 17,754 17,754 17,754 17,754 17,754
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 469,216 543,603 563,264 463,476 440,721
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,075,434 1,003,881 1,042,295 1,085,147 1,028,430