|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
843,132
|
802,458
|
836,949
|
866,888
|
881,758
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
258,593
|
241,203
|
271,067
|
157,607
|
168,128
|
|
1. Tiền
|
8,593
|
16,203
|
11,067
|
28,607
|
3,128
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
250,000
|
225,000
|
260,000
|
129,000
|
165,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
453,592
|
448,468
|
451,975
|
548,540
|
570,429
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
459,375
|
459,375
|
459,375
|
549,811
|
574,406
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5,783
|
-10,907
|
-7,400
|
-1,272
|
-3,976
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
114,315
|
99,737
|
99,047
|
149,839
|
131,370
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,270
|
1,197
|
576
|
953
|
517
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
113,045
|
98,540
|
98,470
|
148,886
|
130,853
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,632
|
13,050
|
14,860
|
10,902
|
11,831
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16,632
|
13,050
|
14,860
|
10,902
|
11,831
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
232,302
|
201,422
|
205,346
|
218,259
|
146,671
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,156
|
8,163
|
8,545
|
8,771
|
8,439
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8,156
|
8,163
|
8,545
|
8,771
|
8,439
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
162,208
|
156,318
|
147,357
|
136,269
|
92,758
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,595
|
5,119
|
4,942
|
4,305
|
3,752
|
|
- Nguyên giá
|
22,898
|
24,206
|
24,815
|
24,874
|
24,991
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,303
|
-19,087
|
-19,873
|
-20,569
|
-21,240
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
157,613
|
151,200
|
142,415
|
131,964
|
76,274
|
|
- Nguyên giá
|
220,991
|
225,255
|
227,488
|
227,830
|
149,087
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63,378
|
-74,055
|
-85,073
|
-95,866
|
-72,813
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,154
|
14,407
|
18,320
|
22,107
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,154
|
14,407
|
18,320
|
22,107
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10,000
|
10,000
|
0
|
10,000
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,000
|
-10,000
|
0
|
-10,000
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52,783
|
22,534
|
31,124
|
51,112
|
45,475
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,430
|
10,953
|
8,850
|
7,402
|
7,118
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
39,354
|
11,581
|
22,274
|
43,710
|
38,356
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,075,434
|
1,003,881
|
1,042,295
|
1,085,147
|
1,028,430
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
269,489
|
123,549
|
142,302
|
284,943
|
250,980
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
269,489
|
123,549
|
142,302
|
284,943
|
250,980
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,555
|
5,379
|
4,887
|
16,619
|
2,333
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57,950
|
64,048
|
29,399
|
52,951
|
60,538
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
112
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
186,767
|
47,905
|
101,369
|
208,551
|
181,781
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,216
|
6,216
|
6,647
|
6,823
|
6,216
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
805,945
|
880,332
|
899,993
|
800,204
|
777,450
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
805,945
|
880,332
|
899,993
|
800,204
|
312,011
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
312,011
|
312,011
|
312,011
|
312,011
|
6,963
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,963
|
6,963
|
6,963
|
6,963
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
17,754
|
17,754
|
17,754
|
17,754
|
17,754
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
469,216
|
543,603
|
563,264
|
463,476
|
440,721
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
|
|
|
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
|
|
|
|
0
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,075,434
|
1,003,881
|
1,042,295
|
1,085,147
|
1,028,430
|