単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 257,940 241,490 238,898 292,512 302,184
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 257,940 241,490 238,898 292,512 302,184
Giá vốn hàng bán 0 0 0 0
Lợi nhuận gộp 257,940 241,490 238,898 292,512 302,184
Doanh thu hoạt động tài chính 7,485 4,089 4,683 11,485 3,126
Chi phí tài chính 103 5,608 -3,414 -6,042 3,166
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 229,160 195,022 222,091 270,664 208,630
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,162 44,949 24,904 39,375 93,513
Thu nhập khác 0 0 11 0
Chi phí khác 0 0 0 0 52,229
Lợi nhuận khác 0 0 11 0 -52,229
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,162 44,949 24,916 39,375 41,284
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,396 -8,796 15,947 29,556 5,643
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,119 17,955 -10,693 -21,436 5,354
Chi phí thuế TNDN 7,515 9,159 5,255 8,119 10,997
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,647 35,791 19,661 31,256 30,288
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,647 35,791 19,661 31,256 30,288
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)