単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 238,898 292,512 302,184 286,963 266,256
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 238,898 292,512 302,184 286,963 266,256
Giá vốn hàng bán 0 0
Lợi nhuận gộp 238,898 292,512 302,184 286,963 266,256
Doanh thu hoạt động tài chính 4,683 11,485 3,126 30,608 26,676
Chi phí tài chính -3,414 -6,042 3,166 3,235 2,800
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 195,608
Chi phí quản lý doanh nghiệp 222,091 270,664 208,630 192,764
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,904 39,375 93,513 118,727 97,368
Thu nhập khác 11 0 682
Chi phí khác 0 0 52,229 716
Lợi nhuận khác 11 0 -52,229 -34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,916 39,375 41,284 118,727 97,333
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,947 29,556 5,643 966 31,120
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10,693 -21,436 5,354 23,089 -11,270
Chi phí thuế TNDN 5,255 8,119 10,997 24,055 19,849
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,661 31,256 30,288 94,672 77,484
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,661 31,256 30,288 94,672 77,484
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)