単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,017,168 1,060,814 1,075,084
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 1,017,168 1,060,814 1,075,084
Giá vốn hàng bán 0 0 0
Lợi nhuận gộp 1,017,168 1,060,814 1,075,084
Doanh thu hoạt động tài chính 30,597 100,471 23,383
Chi phí tài chính -8,006 1,244 -683
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 684,712 863,266 896,408
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 371,059 296,774 202,742
Thu nhập khác 25 0 11
Chi phí khác 0 0 52,229
Lợi nhuận khác 25 0 -52,217
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 371,084 296,774 150,525
Chi phí thuế TNDN hiện hành 89,919 61,595 42,349
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,782 -239 -8,820
Chi phí thuế TNDN 77,137 61,356 33,529
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 293,947 235,418 116,995
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 293,947 235,418 116,995
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)