|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,006,320
|
1,057,699
|
1,057,024
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-188,825
|
-299,644
|
-327,559
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-279,628
|
-363,280
|
-341,864
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-92,861
|
-61,845
|
-40,703
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,368
|
12,911
|
12,274
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-118,844
|
-154,450
|
-137,882
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
330,531
|
191,392
|
221,289
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-64,644
|
-63,233
|
-29,000
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
76,897
|
37,911
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-378,183
|
-130,686
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
17,957
|
484,931
|
24,242
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,648
|
15,700
|
7,648
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
46,858
|
97,126
|
-127,795
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
592
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-280,277
|
-205,750
|
-184,087
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-280,277
|
-205,158
|
-184,087
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
97,111
|
83,360
|
-90,592
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
77,913
|
175,183
|
258,593
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
159
|
51
|
127
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
175,183
|
258,593
|
168,128
|