|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
254,374
|
255,824
|
238,523
|
242,328
|
320,349
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-112,707
|
-85,319
|
-52,243
|
-94,797
|
-95,201
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-84,050
|
-136,881
|
-63,129
|
-55,210
|
-86,645
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,910
|
-18,170
|
-9,159
|
-5,255
|
-8,119
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8,116
|
1,559
|
2,058
|
6,823
|
1,833
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-28,558
|
-29,611
|
-81,408
|
-265
|
-26,598
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29,266
|
-12,597
|
34,643
|
93,624
|
105,619
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19,445
|
-7,677
|
-7,288
|
-10,318
|
-3,718
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-50,000
|
|
|
-91,283
|
-39,403
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-56,000
|
|
0
|
24,242
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,964
|
2,876
|
2,470
|
1,310
|
992
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-121,481
|
-4,802
|
-4,817
|
-76,048
|
-42,128
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-112,324
|
|
|
-131,045
|
-53,042
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-112,324
|
|
|
-131,045
|
-53,042
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-204,540
|
-17,398
|
29,825
|
-113,468
|
10,449
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
462,686
|
258,593
|
241,203
|
271,067
|
157,607
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
447
|
8
|
39
|
8
|
73
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
258,593
|
241,203
|
271,067
|
157,607
|
168,128
|