|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
708,671
|
557,900
|
571,203
|
415,292
|
431,877
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,201
|
29,357
|
11,768
|
10,858
|
21,857
|
|
1. Tiền
|
15,201
|
29,357
|
11,768
|
10,858
|
21,857
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
672,181
|
511,064
|
539,654
|
385,809
|
391,380
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
354,942
|
360,845
|
368,930
|
339,608
|
339,381
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
184,504
|
154,006
|
152,341
|
178,602
|
179,559
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
14,000
|
0
|
14,000
|
14,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
158,744
|
131,536
|
155,105
|
122,303
|
112,459
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26,009
|
-149,323
|
-136,723
|
-268,704
|
-254,019
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,540
|
11,253
|
10,834
|
9,634
|
9,634
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,540
|
11,253
|
10,834
|
9,634
|
9,634
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,749
|
6,225
|
8,947
|
8,991
|
9,006
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
38
|
11
|
0
|
16
|
16
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,712
|
6,215
|
8,947
|
8,976
|
8,990
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
995,517
|
963,160
|
980,915
|
942,929
|
906,582
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,047
|
47
|
14,047
|
47
|
47
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
14,000
|
0
|
14,000
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
47
|
47
|
47
|
47
|
47
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
780,429
|
734,947
|
724,453
|
696,387
|
678,855
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
770,809
|
726,136
|
717,662
|
690,000
|
671,255
|
|
- Nguyên giá
|
1,127,042
|
1,127,042
|
1,127,042
|
1,127,042
|
1,127,042
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-356,233
|
-400,906
|
-409,380
|
-437,041
|
-455,786
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
9,619
|
8,811
|
6,791
|
6,387
|
7,599
|
|
- Nguyên giá
|
16,163
|
16,163
|
16,163
|
16,163
|
16,163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,543
|
-7,351
|
-9,372
|
-9,776
|
-8,564
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
92,908
|
119,029
|
137,760
|
137,832
|
137,832
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
92,908
|
119,029
|
137,760
|
137,832
|
137,832
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
95,208
|
96,614
|
92,523
|
96,916
|
80,509
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
96,776
|
96,614
|
96,889
|
96,916
|
80,509
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,568
|
0
|
-4,366
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,926
|
12,523
|
12,133
|
11,748
|
9,340
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,293
|
6,142
|
6,004
|
5,871
|
5,758
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,192
|
3,154
|
3,115
|
3,076
|
993
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
3,440
|
3,227
|
3,014
|
2,801
|
2,589
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,704,188
|
1,521,059
|
1,552,118
|
1,358,221
|
1,338,459
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
917,689
|
924,841
|
988,949
|
978,826
|
995,189
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
853,211
|
921,030
|
938,361
|
931,947
|
997,391
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
627,131
|
663,752
|
614,712
|
619,255
|
664,587
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31,030
|
41,796
|
85,793
|
52,893
|
50,297
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,672
|
8,672
|
8,678
|
8,672
|
8,672
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,919
|
5,135
|
5,180
|
4,986
|
5,188
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
609
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
174,111
|
195,091
|
217,209
|
239,216
|
260,942
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,347
|
6,584
|
6,790
|
6,926
|
7,095
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
64,478
|
3,811
|
50,588
|
46,878
|
-2,203
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
63,498
|
1,139
|
50,278
|
45,487
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
480
|
2,172
|
-190
|
892
|
-2,703
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
786,499
|
596,218
|
563,168
|
379,396
|
343,270
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
786,499
|
596,218
|
563,168
|
379,396
|
343,270
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
798,399
|
798,399
|
798,399
|
798,399
|
798,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-98,038
|
-287,443
|
-318,670
|
-504,669
|
-511,129
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-71,075
|
-119,918
|
-266,928
|
-131,527
|
-480,744
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-26,963
|
-167,525
|
-51,743
|
-373,142
|
-30,384
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
30,138
|
29,263
|
27,440
|
29,665
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,704,188
|
1,521,059
|
1,552,118
|
1,358,221
|
1,338,459
|