Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 438,484 911,121 1,338,343 1,313,387 1,766,633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,158 202,280 170,251 218,745 30,831
1. Tiền 18,158 17,280 13,251 7,745 30,831
2. Các khoản tương đương tiền 0 185,000 157,000 211,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000 72,150 212,150 609,150 1,145,150
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 72,150 212,150 609,150 1,145,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 192,545 95,530 388,386 119,360 170,380
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 168,155 60,141 345,110 73,167 52,859
2. Trả trước cho người bán 4,064 8,548 28,140 13,192 51,166
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 31,980 53,394 16,315 41,112 68,274
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,655 -26,553 -1,178 -8,111 -1,920
IV. Tổng hàng tồn kho 218,347 511,173 557,774 351,175 413,870
1. Hàng tồn kho 218,347 511,173 562,920 352,624 413,870
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -5,146 -1,450 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,434 29,989 9,782 14,957 6,402
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 462 1,044 3,421 1,471 255
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 14,779 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,972 14,165 6,361 13,486 6,147
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,088,964 941,345 773,821 612,283 470,453
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,591 1,614 1,614 1,614 1,614
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,591 1,614 1,614 1,614 1,614
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 999,489 863,057 720,361 576,109 451,510
1. Tài sản cố định hữu hình 999,489 863,057 720,361 576,109 451,260
- Nguyên giá 2,437,288 2,452,110 2,463,311 2,475,494 2,502,644
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,437,799 -1,589,053 -1,742,950 -1,899,385 -2,051,385
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 250
- Nguyên giá 180 180 180 180 430
- Giá trị hao mòn lũy kế -180 -180 -180 -180 -180
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,200 6,645 3,555 3,945 10,727
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,200 6,645 3,555 3,945 10,727
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,147 4,236 4,512 4,650 4,268
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -853 -764 -488 -350 -732
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 80,537 65,794 43,778 25,965 2,335
1. Chi phí trả trước dài hạn 80,537 65,794 43,778 25,965 2,335
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,527,448 1,852,466 2,112,163 1,925,669 2,237,085
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263,320 397,414 309,848 223,583 460,248
I. Nợ ngắn hạn 261,079 395,173 307,607 221,342 458,007
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49,591 44,185 138,016 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 150,048 269,976 87,591 108,297 297,457
4. Người mua trả tiền trước 22,783 9,455 13,993 6,885 32,263
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 1 1,029 9,298 18,970
6. Phải trả người lao động 24,343 58,352 54,564 75,279 96,346
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,440 3,963 1,681 6,867 1,600
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,547 7,274 4,360 1,596 1,966
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,326 1,968 6,372 13,119 9,405
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,241 2,241 2,241 2,241 2,241
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,241 2,241 2,241 2,241 2,241
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,264,128 1,455,052 1,802,315 1,702,087 1,776,837
I. Vốn chủ sở hữu 1,264,128 1,455,052 1,802,315 1,702,087 1,776,837
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099 1,461,099
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,508 4,508 4,508 111,687 126,092
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -201,479 -10,556 336,708 129,301 189,646
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -233,093 -201,479 -10,556 60,320 21,296
- LNST chưa phân phối kỳ này 31,614 190,923 347,263 68,981 168,349
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,527,448 1,852,466 2,112,163 1,925,669 2,237,085