|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,350,865
|
22,138,437
|
19,094,969
|
22,583,496
|
27,242,826
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
379,849
|
79,230
|
277,493
|
505,243
|
611,280
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20,971,016
|
22,059,208
|
18,817,475
|
22,078,253
|
26,631,546
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,459,970
|
20,396,748
|
17,257,980
|
20,016,146
|
24,320,551
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,511,046
|
1,662,460
|
1,559,496
|
2,062,106
|
2,310,995
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
180,130
|
209,047
|
194,554
|
194,186
|
277,220
|
|
7. Chi phí tài chính
|
42,367
|
144,033
|
138,454
|
162,514
|
346,208
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,887
|
99,166
|
122,212
|
100,877
|
151,082
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,378
|
-1,826
|
-4,305
|
-1,700
|
2,500
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
708,283
|
721,768
|
943,402
|
1,284,703
|
1,368,531
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
113,704
|
135,822
|
198,655
|
244,617
|
223,926
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
824,444
|
868,058
|
469,234
|
562,758
|
652,050
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,251
|
2,080
|
11,145
|
13,054
|
36,358
|
|
13. Chi phí khác
|
2,805
|
7,770
|
9,809
|
7,102
|
15,047
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,553
|
-5,690
|
1,336
|
5,952
|
21,310
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
822,891
|
862,368
|
470,569
|
568,710
|
673,360
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
220,890
|
175,167
|
91,585
|
142,724
|
173,797
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-55,914
|
3,598
|
16,394
|
-22,321
|
-55,438
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
164,975
|
178,765
|
107,978
|
120,403
|
118,360
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
657,916
|
683,602
|
362,591
|
448,306
|
555,001
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
526
|
-181
|
8,202
|
4,670
|
7,122
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
657,390
|
683,783
|
354,389
|
443,636
|
547,879
|