単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,574,850 5,871,962 7,503,658 8,292,357 8,613,231
Các khoản giảm trừ doanh thu 55,533 140,519 113,020 302,208 113,048
Doanh thu thuần 5,519,317 5,731,443 7,390,637 7,990,149 8,500,182
Giá vốn hàng bán 5,038,591 5,244,115 6,740,074 7,297,770 7,696,773
Lợi nhuận gộp 480,725 487,328 650,563 692,378 803,410
Doanh thu hoạt động tài chính 51,315 64,666 69,747 78,687 73,881
Chi phí tài chính 104,322 20,147 78,001 155,109 83,077
Trong đó: Chi phí lãi vay 27,424 21,464 49,507 39,881 49,910
Chi phí bán hàng 236,798 376,647 409,442 345,644 493,568
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,342 55,852 55,092 58,028 53,857
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 135,664 140,848 177,973 213,294 245,991
Thu nhập khác 3,258 9,498 17,557 6,045 12,550
Chi phí khác 1,816 3,026 2,068 8,137 1,799
Lợi nhuận khác 1,442 6,471 15,489 -2,092 10,750
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 86 1,206 198 1,010 -797
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 137,106 147,320 193,462 211,202 256,742
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,284 39,424 55,673 80,984 66,937
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 33,000 -10,712 -30,675 -31,321 -12,079
Chi phí thuế TNDN 30,716 28,713 24,998 49,663 54,858
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 106,390 118,607 168,464 161,539 201,884
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 467 115,751 2,024 1,774 1,666
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 105,923 2,857 166,440 159,765 200,217
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)