|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,773,959
|
7,276,342
|
7,785,384
|
8,659,009
|
10,701,199
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,406,664
|
1,294,636
|
1,149,129
|
708,686
|
1,742,002
|
|
1. Tiền
|
172,695
|
338,820
|
289,517
|
338,860
|
352,432
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,233,969
|
955,817
|
859,612
|
369,827
|
1,389,570
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,255
|
10,355
|
697,303
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
772,337
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-90,888
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,638,490
|
2,526,681
|
2,845,755
|
4,658,000
|
3,513,555
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,383,219
|
2,260,984
|
2,630,623
|
3,216,280
|
3,222,932
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
118,264
|
110,872
|
75,222
|
272,098
|
147,692
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
79,758
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
129,180
|
88,479
|
65,630
|
1,092,982
|
60,949
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45,786
|
-2,542
|
-3,139
|
-3,120
|
-3,978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,500,842
|
3,189,339
|
3,515,121
|
3,017,132
|
4,436,218
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,628,483
|
3,316,980
|
3,696,661
|
3,198,672
|
4,571,620
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-127,642
|
-127,642
|
-181,540
|
-181,540
|
-135,402
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
227,963
|
265,687
|
273,123
|
264,836
|
312,121
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,919
|
10,945
|
14,230
|
18,934
|
18,776
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
206,835
|
245,668
|
257,187
|
244,675
|
292,091
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,210
|
9,074
|
1,707
|
1,227
|
1,254
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
726,425
|
563,860
|
559,564
|
557,073
|
555,654
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
60,922
|
32,212
|
32,599
|
33,307
|
14,571
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
60,991
|
32,281
|
32,599
|
33,307
|
14,571
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-68
|
-68
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
172,007
|
140,435
|
136,363
|
130,391
|
126,863
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67,049
|
64,070
|
61,315
|
58,149
|
55,884
|
|
- Nguyên giá
|
118,766
|
118,488
|
118,327
|
117,072
|
117,611
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,717
|
-54,418
|
-57,012
|
-58,923
|
-61,727
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
104,958
|
76,365
|
75,048
|
72,242
|
70,979
|
|
- Nguyên giá
|
123,711
|
90,660
|
90,660
|
89,117
|
89,117
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,753
|
-14,295
|
-15,612
|
-16,875
|
-18,138
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,766
|
51,830
|
35,616
|
35,814
|
36,824
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,511
|
51,830
|
12,803
|
13,001
|
14,010
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
22,814
|
40,234
|
40,234
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-17,420
|
-17,420
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
477,632
|
339,341
|
354,851
|
357,521
|
377,396
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,506
|
29,494
|
25,619
|
21,799
|
18,108
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
95,686
|
59,072
|
86,213
|
100,459
|
131,781
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9,248
|
9,248
|
9,248
|
9,248
|
9,248
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
342,192
|
241,527
|
233,771
|
226,015
|
218,259
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,500,385
|
7,840,202
|
8,344,948
|
9,216,083
|
11,256,853
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,488,407
|
4,724,041
|
5,222,482
|
5,925,152
|
7,784,383
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,482,960
|
4,721,507
|
5,219,948
|
5,918,418
|
7,779,849
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,486,579
|
2,698,852
|
2,864,894
|
3,182,236
|
2,899,171
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,302,926
|
1,561,763
|
1,902,468
|
1,721,046
|
3,524,411
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
159,471
|
146,733
|
137,881
|
323,534
|
277,840
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
52,348
|
4,615
|
34,004
|
55,682
|
41,915
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,698
|
18,665
|
25,850
|
32,486
|
40,740
|
|
7. Chi phí phải trả
|
325,303
|
256,193
|
232,607
|
320,757
|
432,116
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
119,635
|
34,686
|
22,244
|
282,677
|
563,656
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,447
|
2,534
|
2,534
|
6,734
|
4,534
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,534
|
2,534
|
2,534
|
6,734
|
4,534
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,914
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,011,978
|
3,116,161
|
3,122,466
|
3,290,931
|
3,472,470
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,011,978
|
3,116,161
|
3,122,466
|
3,290,931
|
3,472,470
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,193,202
|
2,193,202
|
2,193,202
|
2,193,202
|
2,213,202
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
61,234
|
61,234
|
61,234
|
61,234
|
61,234
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-6,273
|
-6,273
|
-6,273
|
-6,273
|
-6,273
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
400
|
400
|
400
|
400
|
400
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
730,349
|
831,388
|
837,764
|
1,004,205
|
1,163,969
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
33,066
|
36,211
|
36,139
|
38,163
|
39,938
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,500,385
|
7,840,202
|
8,344,948
|
9,216,083
|
11,256,853
|