単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 137,106 147,320 340,782 211,202 256,742
2. Điều chỉnh cho các khoản -25,965 47,614 136,267 83,737 35,125
- Khấu hao TSCĐ 8,654 11,666 22,597 21,560 11,597
- Các khoản dự phòng -43,244 54,427 71,828 28,188 -4,604
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -1,874 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -18,799 -39,943 -29,130 -4,018 -21,778
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 27,424 21,464 70,972 39,881 49,910
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 111,141 194,934 477,049 294,938 291,866
- Tăng, giảm các khoản phải thu 167,541 -299,265 -2,064,251 957,221 -1,243,072
- Tăng, giảm hàng tồn kho 313,197 -379,680 118,308 -1,376,336 1,755,038
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -912,396 326,367 649,903 2,253,004 -1,344,655
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,986 -130 -294 2,669 7,091
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -772,337 -17,150
- Tiền lãi vay phải trả -27,075 -19,871 -67,463 -39,631 -45,580
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -46,464 -9,573 0 -94,921 -45,158
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -42,188 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -385,070 -187,217 -928,937 1,224,608 -641,619
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -126 307 3,199 -3,867 -1,874
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,773 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,286 -62,586 -3,100 -36,074
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,500 8,000 56,861 5,000 7,026
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -32,800 -1,052 -18,472 46,084 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 90,255 -57,455 -57,455 -35,133 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 18,713 38,737 27,726 13,540 29,420
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 60,769 -14,748 -50,726 22,525 -1,503
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 19,913 87 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,378,565 3,141,714 7,013,612 2,995,395 4,256,569
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,166,293 -2,975,671 -6,530,227 -3,209,573 -4,365,778
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -109,584 -109,584 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 212,273 56,458 393,713 -214,092 -109,210
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -112,028 -145,507 -585,950 1,033,041 -752,332
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,406,664 1,294,636 1,294,636 708,686 1,742,002
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 275 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,294,636 1,149,129 708,686 1,742,002 989,670