単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 147,320 340,782 211,202 256,742 387,546
2. Điều chỉnh cho các khoản 47,614 136,267 83,737 35,125 -57,237
- Khấu hao TSCĐ 11,666 22,597 21,560 11,597 11,436
- Các khoản dự phòng 54,427 71,828 28,188 -4,604 -83,977
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 -1,874 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -39,943 -29,130 -4,018 -21,778 -38,760
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 21,464 70,972 39,881 49,910 54,064
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 194,934 477,049 294,938 291,866 330,309
- Tăng, giảm các khoản phải thu -299,265 -2,064,251 957,221 -1,243,072 1,185,881
- Tăng, giảm hàng tồn kho -379,680 118,308 -1,376,336 1,755,038 -3,039,612
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 326,367 649,903 2,253,004 -1,344,655 1,957,865
- Tăng giảm chi phí trả trước -130 -294 2,669 7,091 476
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -772,337 -17,150 488,944
- Tiền lãi vay phải trả -19,871 -67,463 -39,631 -45,580 -50,902
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,573 0 -94,921 -45,158 -64,201
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -42,188 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -187,217 -928,937 1,224,608 -641,619 808,759
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 307 3,199 -3,867 -1,874 -192
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,286 -62,586 -3,100 -36,074 -64,347
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,000 56,861 5,000 7,026 21,033
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,052 -18,472 46,084 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -57,455 -57,455 -35,133 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 38,737 27,726 13,540 29,420 31,192
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,748 -50,726 22,525 -1,503 -12,314
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 19,913 87 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -77
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,141,714 7,013,612 2,995,395 4,256,569 4,533,106
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,975,671 -6,530,227 -3,209,573 -4,365,778 -4,108,559
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -109,584 -109,584 0 -224,619
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 56,458 393,713 -214,092 -109,210 199,852
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -145,507 -585,950 1,033,041 -752,332 996,297
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,294,636 1,294,636 708,686 1,742,002 996,518
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 275 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,149,129 708,686 1,742,002 989,670 1,992,814