単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 822,891 862,368 470,569 568,710 673,360
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,847 171,506 9,742 107,742 293,937
- Khấu hao TSCĐ 5,714 12,971 42,403 55,455 59,676
- Các khoản dự phòng 5,880 167,417 -63,011 2,921 100,093
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -2,591 -2,873 446 -1,874
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -37,595 -45,267 -86,580 -51,956 -15,040
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 31,848 38,977 119,803 100,877 151,082
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 828,738 1,033,874 480,311 676,452 967,297
- Tăng, giảm các khoản phải thu -827,600 257,383 -565,870 -571,390 -1,100,656
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,021,261 -534,861 322,497 -479,259 -948,219
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,318,937 -1,678,683 574,770 503,258 2,047,252
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,074 -21,450 -14,965 9,446 10,901
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 -772,337
- Tiền lãi vay phải trả -30,169 -27,672 -128,131 -104,296 -146,888
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -119,806 -205,995 -100,434 -121,278 -183,575
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 145,765 -1,177,404 568,179 -87,067 -126,225
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12,426 -13,227 -29,947 -69,069 -1,251
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 300 0 0 5,538 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,400 -272,538 -47,800 -156,819 -117,035
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 29,991 142,062 95,751
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -7,743 -25,764 -153,173 -49,940 25,976
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 8,544 0 -37,465
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 41,353 52,561 75,327 41,920 34,531
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 15,084 -258,968 -117,059 -86,308 508
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 12,000 22,000 40,000 0 20,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -30 -192 -30 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,902,497 9,983,737 10,602,332 11,779,439 13,456,459
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,414,871 -9,145,283 -10,303,602 -11,619,852 -12,906,094
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -44,200 -90,598 -167,073 -83,527 -109,584
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 455,427 769,826 171,465 76,030 460,781
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 616,276 -666,546 622,585 -97,344 335,063
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 878,056 1,494,332 827,784 1,450,369 1,406,664
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -3 0 298 275
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,494,332 827,784 1,450,369 1,406,664 1,742,002