|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
112.233
|
65.280
|
109.899
|
68.270
|
132.814
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-23.930
|
29.807
|
-25.602
|
1.775
|
3.888
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.469
|
8.159
|
8.243
|
8.399
|
10.904
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-4.877
|
32.464
|
-19.239
|
6.545
|
23.102
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-28.521
|
-10.816
|
-14.605
|
-13.169
|
-30.119
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
88.303
|
95.087
|
84.298
|
70.046
|
136.702
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
14.860
|
-9.370
|
17.681
|
10.375
|
-12.603
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
75
|
-2.197
|
2.197
|
-3.746
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12.768
|
-10.746
|
6.510
|
-22.734
|
-9.842
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.451
|
10.641
|
7.681
|
5.717
|
-3.201
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
38.960
|
-65.080
|
80.345
|
-149.449
|
-6.336
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21.532
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-17.552
|
-22.450
|
-18.931
|
-22.141
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.503
|
-3.155
|
-2.843
|
1.046
|
-1.612
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
138.310
|
-100
|
169.025
|
-101.734
|
77.222
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.180
|
-2.754
|
-447
|
-6.983
|
-6.106
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.248
|
605
|
75
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-111.700
|
-176.000
|
-336.000
|
-205.000
|
-59.662
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
88.600
|
169.000
|
325.000
|
300.000
|
79.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
-115.463
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
25.756
|
10.211
|
14.605
|
13.169
|
30.119
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.725
|
1.062
|
3.233
|
101.186
|
-72.112
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
1
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-44.184
|
-73.636
|
-116.994
|
-29.654
|
-44.163
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-44.184
|
-73.636
|
-116.994
|
-29.654
|
-44.163
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
96.851
|
-72.674
|
55.264
|
-30.201
|
-39.052
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.721
|
133.572
|
60.898
|
116.162
|
85.961
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
133.572
|
60.898
|
116.162
|
85.961
|
46.908
|