単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 337,423 387,820 375,398 296,193 403,979
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 337,423 387,820 375,398 296,193 403,979
Giá vốn hàng bán 242,367 284,973 264,605 209,466 258,646
Lợi nhuận gộp 95,056 102,847 110,793 86,727 145,333
Doanh thu hoạt động tài chính 25,756 11,081 14,605 13,169 30,119
Chi phí tài chính -4,691 32,604 -25,270 1,004 1,016
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 102 13 77 21 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,779 16,579 30,485 23,261 43,021
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 109,622 64,732 120,106 75,610 131,414
Thu nhập khác 2,771 616 17 4 3,753
Chi phí khác 160 68 125 7,344 2,353
Lợi nhuận khác 2,611 548 -108 -7,340 1,400
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 112,233 65,280 119,998 68,270 132,814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,979 12,948 24,052 16,564 23,071
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 21,979 12,948 24,052 16,564 23,071
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 90,254 52,332 95,946 51,707 109,743
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 90,254 52,332 95,946 51,707 109,743
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)