単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,530 75,530 121,072 103,750 103,627
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 70,530 75,530 121,072 103,750 103,627
Giá vốn hàng bán 51,909 51,060 75,595 61,247 70,744
Lợi nhuận gộp 18,621 24,470 45,477 42,504 32,882
Doanh thu hoạt động tài chính 2,286 8,082 2,963 6,270 12,804
Chi phí tài chính 287 4 1,779 4 -771
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,900 3,962 6,193 6,712 26,155
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,720 28,586 40,468 42,058 20,302
Thu nhập khác 3 0 3 3,747
Chi phí khác 0 4 114 142 2,094
Lợi nhuận khác 0 0 -114 -139 1,653
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,720 28,586 40,355 41,919 21,955
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,993 4,214 8,070 7,865 2,923
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,993 4,214 8,070 7,865 2,923
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,727 24,372 32,285 34,055 19,032
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,727 24,372 32,285 34,055 19,032
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)