単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,530 121,072 103,750 103,627 101,055
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 75,530 121,072 103,750 103,627 101,055
Giá vốn hàng bán 51,060 75,595 61,247 70,744 61,822
Lợi nhuận gộp 24,470 45,477 42,504 32,882 39,233
Doanh thu hoạt động tài chính 8,082 2,963 6,270 12,804 1,058
Chi phí tài chính 4 1,779 4 -771 4
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,962 6,193 6,712 26,155 7,663
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,586 40,468 42,058 20,302 32,623
Thu nhập khác 3 0 3 3,747 0
Chi phí khác 4 114 142 2,094 1
Lợi nhuận khác 0 -114 -139 1,653 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,586 40,355 41,919 21,955 32,623
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,214 8,070 7,865 2,923 6,429
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,214 8,070 7,865 2,923 6,429
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,372 32,285 34,055 19,032 26,193
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,372 32,285 34,055 19,032 26,193
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)