|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,530
|
75,530
|
121,072
|
103,750
|
103,627
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
70,530
|
75,530
|
121,072
|
103,750
|
103,627
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,909
|
51,060
|
75,595
|
61,247
|
70,744
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,621
|
24,470
|
45,477
|
42,504
|
32,882
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,286
|
8,082
|
2,963
|
6,270
|
12,804
|
|
Chi phí tài chính
|
287
|
4
|
1,779
|
4
|
-771
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,900
|
3,962
|
6,193
|
6,712
|
26,155
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,720
|
28,586
|
40,468
|
42,058
|
20,302
|
|
Thu nhập khác
|
|
3
|
0
|
3
|
3,747
|
|
Chi phí khác
|
0
|
4
|
114
|
142
|
2,094
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
-114
|
-139
|
1,653
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,720
|
28,586
|
40,355
|
41,919
|
21,955
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,993
|
4,214
|
8,070
|
7,865
|
2,923
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,993
|
4,214
|
8,070
|
7,865
|
2,923
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,727
|
24,372
|
32,285
|
34,055
|
19,032
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,727
|
24,372
|
32,285
|
34,055
|
19,032
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|