|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,072
|
103,750
|
103,627
|
101,055
|
121,434
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
121,072
|
103,750
|
103,627
|
101,055
|
121,434
|
|
Giá vốn hàng bán
|
75,595
|
61,247
|
70,744
|
61,822
|
76,470
|
|
Lợi nhuận gộp
|
45,477
|
42,504
|
32,882
|
39,233
|
44,964
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,963
|
6,270
|
12,804
|
1,058
|
1,633
|
|
Chi phí tài chính
|
1,779
|
4
|
-771
|
4
|
165
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,193
|
6,712
|
26,155
|
7,663
|
9,139
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,468
|
42,058
|
20,302
|
32,623
|
37,293
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
3
|
3,747
|
0
|
2,742
|
|
Chi phí khác
|
114
|
142
|
2,094
|
1
|
4,900
|
|
Lợi nhuận khác
|
-114
|
-139
|
1,653
|
-1
|
-2,157
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
40,355
|
41,919
|
21,955
|
32,623
|
35,135
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,070
|
7,865
|
2,923
|
6,429
|
8,202
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,070
|
7,865
|
2,923
|
6,429
|
8,202
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32,285
|
34,055
|
19,032
|
26,193
|
26,933
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
32,285
|
34,055
|
19,032
|
26,193
|
26,933
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|