|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
368,317
|
358,424
|
321,092
|
299,684
|
326,393
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85,961
|
64,963
|
37,601
|
17,158
|
46,908
|
|
1. Tiền
|
21,961
|
19,963
|
37,601
|
17,158
|
26,908
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
64,000
|
45,000
|
0
|
0
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
240,314
|
245,314
|
210,546
|
225,546
|
226,321
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
157,638
|
157,638
|
163,974
|
163,974
|
163,974
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-3,324
|
-3,324
|
-5,090
|
-5,090
|
-4,315
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
37,440
|
43,614
|
66,159
|
40,000
|
32,295
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
21,660
|
27,539
|
21,336
|
22,914
|
19,255
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,869
|
6,570
|
6,528
|
6,742
|
6,371
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,271
|
1,865
|
30,655
|
2,703
|
16,059
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,520
|
-19,520
|
-19,520
|
-19,520
|
-36,550
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
65
|
65
|
65
|
2,172
|
3,810
|
|
1. Hàng tồn kho
|
633
|
633
|
633
|
2,740
|
4,378
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-568
|
-568
|
-568
|
-568
|
-568
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,538
|
4,468
|
6,721
|
14,809
|
17,058
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
436
|
311
|
190
|
7,545
|
9,896
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,726
|
2,780
|
2,901
|
5,908
|
5,697
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,377
|
1,377
|
3,630
|
1,357
|
1,465
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
102,129
|
103,260
|
181,366
|
222,488
|
216,580
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,535
|
15,545
|
10,932
|
10,947
|
11,094
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,535
|
15,545
|
10,932
|
10,947
|
11,094
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43,949
|
41,829
|
39,733
|
66,479
|
65,853
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16,737
|
15,859
|
15,007
|
42,996
|
43,613
|
|
- Nguyên giá
|
91,702
|
91,702
|
91,702
|
126,045
|
114,965
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74,965
|
-75,843
|
-76,695
|
-83,049
|
-71,352
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27,212
|
25,969
|
24,726
|
23,483
|
22,241
|
|
- Nguyên giá
|
97,797
|
97,797
|
97,797
|
97,797
|
97,797
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,585
|
-71,828
|
-73,071
|
-74,314
|
-75,557
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
76,768
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
76,768
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,460
|
8,460
|
8,460
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
510
|
510
|
510
|
510
|
510
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,970
|
-8,970
|
-8,970
|
-510
|
-510
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,505
|
24,746
|
21,947
|
111,361
|
109,006
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,505
|
24,746
|
21,947
|
20,286
|
20,246
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
91,075
|
88,760
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
470,446
|
461,684
|
502,458
|
522,173
|
542,973
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
43,240
|
32,188
|
44,806
|
52,546
|
54,314
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36,524
|
25,281
|
37,589
|
45,038
|
46,500
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
7,347
|
8,571
|
11,421
|
8,717
|
8,788
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,772
|
168
|
1,696
|
8,090
|
7,931
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,484
|
9,011
|
13,407
|
13,987
|
9,244
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,918
|
2,336
|
3,538
|
3,672
|
11,393
|
|
7. Chi phí phải trả
|
384
|
225
|
300
|
154
|
292
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
99
|
149
|
169
|
191
|
99
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3,845
|
3,845
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,715
|
6,907
|
7,216
|
7,509
|
7,814
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,715
|
6,907
|
7,216
|
7,509
|
7,814
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
427,206
|
429,496
|
457,652
|
469,626
|
488,659
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
427,206
|
429,496
|
457,652
|
469,626
|
488,659
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151,199
|
151,199
|
151,199
|
151,199
|
151,199
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
58,398
|
58,398
|
58,398
|
58,398
|
58,398
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-11,847
|
-11,847
|
-11,847
|
-11,847
|
-11,847
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
98,745
|
98,745
|
98,745
|
98,745
|
98,745
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
130,710
|
133,000
|
161,156
|
173,129
|
192,161
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,520
|
4,820
|
7,059
|
6,382
|
4,908
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
1
|
1
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
470,446
|
461,684
|
502,458
|
522,173
|
542,973
|