|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
140,853
|
116,726
|
114,561
|
106,560
|
127,803
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-43,128
|
-45,367
|
-41,360
|
-44,444
|
-41,236
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6,281
|
-6,156
|
-5,198
|
-14,263
|
-4,305
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
4
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,214
|
-8,070
|
-7,865
|
-2,923
|
-9,294
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
45,195
|
39,286
|
20,370
|
36,847
|
18,305
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-145,525
|
-26,223
|
-36,102
|
-26,764
|
-34,533
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,095
|
70,197
|
44,406
|
55,013
|
56,739
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10,845
|
-400
|
-1,150
|
-1,033
|
-2,059
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
3
|
3,747
|
|
2,742
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-25,000
|
-20,000
|
-65,000
|
-24,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-6,336
|
-52,292
|
|
|
-1,305
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,914
|
6,255
|
984
|
1,058
|
1,632
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14,267
|
-71,434
|
-16,420
|
-64,975
|
-22,990
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-21,396
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-21,396
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,362
|
-22,632
|
27,986
|
-9,962
|
33,749
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
64,963
|
37,601
|
17,158
|
46,908
|
36,946
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37,601
|
17,158
|
46,908
|
36,946
|
71,109
|