|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,164,826
|
3,942,919
|
3,261,255
|
3,597,426
|
3,633,054
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
496
|
1,139
|
2,346
|
919
|
2,014
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,164,331
|
3,941,780
|
3,258,909
|
3,596,507
|
3,631,039
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,491,679
|
3,333,218
|
2,755,380
|
3,170,477
|
3,043,637
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
672,651
|
608,562
|
503,529
|
426,030
|
587,402
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,793
|
20,653
|
28,801
|
34,470
|
64,297
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,201
|
41,862
|
38,099
|
38,591
|
38,640
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,764
|
18,942
|
33,205
|
22,886
|
33,529
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
435
|
735
|
1,895
|
1,637
|
536
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
120,441
|
119,379
|
108,079
|
112,803
|
123,029
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,693
|
38,050
|
37,809
|
39,651
|
40,501
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
508,544
|
430,660
|
350,238
|
271,092
|
450,065
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,119
|
5,494
|
8,362
|
8,293
|
7,281
|
|
13. Chi phí khác
|
99
|
686
|
503
|
160
|
16
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,020
|
4,808
|
7,860
|
8,133
|
7,265
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
511,564
|
435,468
|
358,098
|
279,225
|
457,330
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30,334
|
58,253
|
47,686
|
37,952
|
64,313
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-19
|
-986
|
1,331
|
-925
|
-71
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
30,315
|
57,267
|
49,017
|
37,027
|
64,242
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
481,249
|
378,201
|
309,081
|
242,199
|
393,088
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
130
|
22
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
481,249
|
378,201
|
309,081
|
242,069
|
393,066
|