単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 68,153 1,193 8,362 3,630 8,807
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,438 14,552 18,826 26,408 20,850
- Khấu hao TSCĐ 13,693 3,166 3,553 3,540 4,194
- Các khoản dự phòng -28,254 -11,311 909 1,427 5,610
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 -4,260 -14,100
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 12,864 14,395 -1,887 -3,810 -4,818
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,135 8,302 16,251 29,480 29,964
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 31 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73,591 15,746 27,188 30,037 29,657
- Tăng, giảm các khoản phải thu 15,467 -49,931 -142,518 13,169 -137,128
- Tăng, giảm hàng tồn kho 43,063 -1,361 -61,844 108,062 1,792
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -55,590 4,008 22,396 -136,967 399,821
- Tăng giảm chi phí trả trước 303 -6 -577 -138 263
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -49,867 9,825 10,455 -11,572 -34,646
- Tiền lãi vay phải trả -7,135 -8,302 -16,251 -29,512 -29,900
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,565 -409 0 -2,737 -642
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 58,050 0 -31,395
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -29,418 -63,177 -6 -7
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 18,267 -59,847 -166,278 -29,663 197,817
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -95,031 -6,354 0 -115,204 -13,654
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 800 0 0 0 18
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 18,312 -70,432 -99,663 -72,975
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 13,700 21,200 62,932 36,343
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -69,399 -18,351 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 170,009 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,919 272 1,209 3,787 2,989
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9,298 7,579 -48,023 -148,147 -47,280
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 31,395
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 335,342 302,262 870,663 1,532,854 1,517,102
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -355,483 -257,685 -659,126 -1,349,725 -1,634,520
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,141 44,578 211,537 183,129 -86,022
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,424 -7,691 -2,764 5,319 64,514
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,409 32,833 17,953 15,645 26,807
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 4,260 14,100
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,833 25,142 15,189 25,225 105,421