Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.007.287 1.010.937 1.008.673 924.861 892.815
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59.669 93.132 301.790 90.270 84.337
1. Tiền 46.669 93.132 261.790 70.270 74.037
2. Các khoản tương đương tiền 13.000 0 40.000 20.000 10.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 350.000 53.000 80.000 90.000 150.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 350.000 53.000 80.000 90.000 150.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 249.077 367.327 232.796 192.360 149.006
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 127.601 114.575 91.124 127.407 111.636
2. Trả trước cho người bán 95.055 248.791 135.598 59.380 37.840
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 32.910 8.621 9.848 8.884 3.411
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.489 -4.660 -3.774 -3.311 -3.881
IV. Tổng hàng tồn kho 339.706 460.629 378.908 527.935 509.472
1. Hàng tồn kho 341.667 462.590 380.869 529.896 509.472
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.961 -1.961 -1.961 -1.961 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.834 36.849 15.177 24.296 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.827 36.506 14.501 23.664 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 342 677 631 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 230.304 458.565 829.592 1.001.444 1.035.178
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 6.407
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 6.407
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 149.631 142.216 154.261 187.368 174.908
1. Tài sản cố định hữu hình 147.821 140.622 152.884 185.991 173.532
- Nguyên giá 349.743 358.924 385.297 438.445 446.492
- Giá trị hao mòn lũy kế -201.922 -218.302 -232.413 -252.454 -272.960
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.810 1.593 1.377 1.377 1.377
- Nguyên giá 2.027 2.027 2.027 2.027 2.027
- Giá trị hao mòn lũy kế -217 -433 -650 -650 -650
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 64.931 301.451 638.852 790.110 827.184
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 64.931 301.451 638.852 790.110 827.184
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9.486 11.144 33.969 19.336 19.860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.486 11.144 13.969 19.336 19.860
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 20.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.256 3.754 2.510 4.631 6.818
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.256 3.754 2.510 4.631 5.632
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 1.186
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.237.591 1.469.502 1.838.264 1.926.305 1.927.992
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 484.245 670.662 771.114 869.545 816.792
I. Nợ ngắn hạn 479.079 563.143 595.988 767.752 730.098
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 289.429 234.630 333.483 373.274 249.995
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 113.994 196.455 146.324 235.207 257.336
4. Người mua trả tiền trước 53.399 105.284 97.905 131.593 177.983
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.288 8.758 4.958 6.057 5.515
6. Phải trả người lao động 7.506 10.930 6.912 15.736 28.052
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 178 132 131 163 162
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 551 785 1.008 909 6.418
11. Phải trả ngắn hạn khác 744 979 738 608 784
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.990 5.189 4.530 4.205 3.853
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.167 107.519 175.126 101.792 86.694
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5.167 5.306 4.908 4.880 3.626
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 102.213 170.218 96.913 83.068
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 753.345 798.841 1.067.150 1.056.760 1.111.201
I. Vốn chủ sở hữu 753.345 798.841 1.067.150 1.056.760 1.111.201
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 264.088 264.088 823.418 823.418 905.756
2. Thặng dư vốn cổ phần 315.934 315.934 97.320 97.320 37.282
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 78.779 119.572 26.612 26.612 26.612
5. Cổ phiếu quỹ -8.084 -8.084 -8.084 -8.084 -8.084
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.749 10.749 10.749 10.749 10.749
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68.298 71.082 88.257 79.531 110.356
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 353 0 3.202 47.856 56.699
- LNST chưa phân phối kỳ này 67.946 71.082 85.056 31.675 53.657
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 23.580 25.499 28.877 27.214 28.529
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.237.591 1.469.502 1.838.264 1.926.305 1.927.992