|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,609,495
|
1,837,470
|
2,000,599
|
2,087,097
|
2,402,749
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
131
|
75
|
1,296
|
744
|
709
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,609,364
|
1,837,395
|
1,999,304
|
2,086,353
|
2,402,040
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,455,342
|
1,650,138
|
1,795,972
|
1,866,534
|
2,192,851
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
154,022
|
187,256
|
203,331
|
219,818
|
209,189
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30,725
|
25,120
|
19,614
|
19,544
|
30,213
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,099
|
16,435
|
23,744
|
20,129
|
19,808
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,672
|
14,304
|
20,099
|
13,449
|
13,056
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,996
|
2,971
|
4,171
|
6,756
|
7,389
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,876
|
23,612
|
27,172
|
30,073
|
36,608
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
66,076
|
61,195
|
76,944
|
113,233
|
131,871
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
80,692
|
114,105
|
99,256
|
82,684
|
58,505
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,244
|
9,452
|
11,410
|
13,746
|
15,684
|
|
13. Chi phí khác
|
423
|
333
|
323
|
1,208
|
880
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,821
|
9,118
|
11,087
|
12,538
|
14,804
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
89,513
|
123,224
|
110,344
|
95,222
|
73,309
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,123
|
24,259
|
21,382
|
20,028
|
15,455
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,186
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18,123
|
24,259
|
21,382
|
20,028
|
14,269
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71,390
|
98,964
|
88,961
|
75,194
|
59,040
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,894
|
3,753
|
3,906
|
3,422
|
5,384
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
68,496
|
95,211
|
85,056
|
71,772
|
53,657
|