|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27.303
|
29.336
|
16.337
|
14.076
|
13.561
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.395
|
201
|
12.002
|
-2.187
|
6.682
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.231
|
5.666
|
5.948
|
3.121
|
8.004
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.115
|
|
213
|
|
-1.604
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2.844
|
|
5.300
|
-4.952
|
-348
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.367
|
-9.162
|
-2.889
|
-3.527
|
-2.128
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.803
|
3.697
|
3.430
|
3.171
|
2.758
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
36.699
|
29.537
|
28.339
|
11.889
|
20.242
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-22.942
|
71.431
|
-62.449
|
36.026
|
15.170
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-129.705
|
-24.722
|
904
|
-32.729
|
76.751
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
115.614
|
-2.640
|
98.273
|
8.700
|
-21.800
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.687
|
45
|
215
|
535
|
-1.795
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.820
|
-4.671
|
-2.502
|
-4.167
|
-1.767
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.815
|
-5.070
|
-5.424
|
-2.928
|
-2.552
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14
|
-1
|
-178
|
-11
|
-134
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.671
|
63.908
|
57.178
|
17.315
|
84.116
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-37.116
|
-21.142
|
-19.316
|
2.957
|
-11.048
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
50
|
64
|
|
10
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-180.000
|
-10.000
|
-350.000
|
-9.997
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
40.000
|
133.288
|
80.000
|
260.000
|
20.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.209
|
8.423
|
1.977
|
3.283
|
127
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4.094
|
-59.381
|
52.724
|
-83.760
|
-909
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
303.059
|
159.931
|
221.332
|
142.819
|
124.706
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-253.374
|
-190.953
|
-237.892
|
-186.292
|
-170.775
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-40.097
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9.588
|
-31.022
|
-16.560
|
-43.473
|
-46.069
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.011
|
-26.496
|
93.343
|
-109.918
|
37.139
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
89.265
|
90.270
|
63.774
|
157.117
|
47.198
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-5
|
|
1
|
-1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
90.270
|
63.774
|
157.117
|
47.198
|
84.337
|