単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,404 51,295 4,769 5,619 5,057
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23,404 51,295 4,769 5,619 5,057
4. Giá vốn hàng bán 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,404 51,295 4,769 5,619 5,057
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 699 1
7. Chi phí tài chính 16,924 15,782 8
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16,924 15,134 8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,893 142 107 89 85
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,538 9,029 3,539 4,362 4,172
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,950 26,342 1,122 1,859 801
12. Thu nhập khác 1,811
13. Chi phí khác 253 90 64 159 288
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -253 1,721 -64 -159 -288
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,203 28,062 1,058 1,699 513
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,203 28,062 1,058 1,699 513
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -213
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,203 28,275 1,058 1,699 513