単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,769 5,619 5,057 11,150 3,817
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 4,769 5,619 5,057 11,150 3,817
Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp 4,769 5,619 5,057 11,150 3,817
Doanh thu hoạt động tài chính 0 699 1 0 0
Chi phí tài chính 8 7,337
Trong đó: Chi phí lãi vay 8 7,337
Chi phí bán hàng 107 89 85 8
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,539 4,362 4,172 4,441 2,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,122 1,859 801 -635 1,310
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 64 159 288 327 19
Lợi nhuận khác -64 -159 -288 -327 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,058 1,699 513 -963 1,291
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,058 1,699 513 -963 1,291
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,058 1,699 513 -963 1,291
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)