単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,295 4,769 5,619 5,057 11,150
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 51,295 4,769 5,619 5,057 11,150
Giá vốn hàng bán 0
Lợi nhuận gộp 51,295 4,769 5,619 5,057 11,150
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 699 1 0
Chi phí tài chính 15,782 8 7,337
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,134 8 7,337
Chi phí bán hàng 142 107 89 85 8
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,029 3,539 4,362 4,172 4,441
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,342 1,122 1,859 801 -635
Thu nhập khác 1,811
Chi phí khác 90 64 159 288 327
Lợi nhuận khác 1,721 -64 -159 -288 -327
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,062 1,058 1,699 513 -963
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,062 1,058 1,699 513 -963
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -213
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,275 1,058 1,699 513 -963
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)