|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,619
|
5,057
|
11,150
|
3,817
|
67,008
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
5,619
|
5,057
|
11,150
|
3,817
|
67,008
|
|
Giá vốn hàng bán
|
|
|
|
|
10,925
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,619
|
5,057
|
11,150
|
3,817
|
56,083
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
699
|
1
|
0
|
0
|
1,631
|
|
Chi phí tài chính
|
8
|
|
7,337
|
|
36,558
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8
|
|
7,337
|
|
36,558
|
|
Chi phí bán hàng
|
89
|
85
|
8
|
|
26
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,362
|
4,172
|
4,441
|
2,507
|
20,307
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,859
|
801
|
-635
|
1,310
|
823
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
159
|
288
|
327
|
19
|
187
|
|
Lợi nhuận khác
|
-159
|
-288
|
-327
|
-19
|
-187
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,699
|
513
|
-963
|
1,291
|
636
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,699
|
513
|
-963
|
1,291
|
636
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
-153
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,699
|
513
|
-963
|
1,291
|
790
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|