単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,619 5,057 11,150 3,817 67,008
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 5,619 5,057 11,150 3,817 67,008
Giá vốn hàng bán 10,925
Lợi nhuận gộp 5,619 5,057 11,150 3,817 56,083
Doanh thu hoạt động tài chính 699 1 0 0 1,631
Chi phí tài chính 8 7,337 36,558
Trong đó: Chi phí lãi vay 8 7,337 36,558
Chi phí bán hàng 89 85 8 26
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,362 4,172 4,441 2,507 20,307
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,859 801 -635 1,310 823
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 159 288 327 19 187
Lợi nhuận khác -159 -288 -327 -19 -187
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,699 513 -963 1,291 636
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,699 513 -963 1,291 636
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -153
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,699 513 -963 1,291 790
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)