|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,428,891
|
17,276
|
1,029,187
|
91,038
|
26,859
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,428,891
|
17,276
|
1,029,187
|
91,038
|
26,859
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,307,297
|
28,020
|
991,566
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận gộp
|
121,595
|
-10,744
|
37,621
|
91,038
|
26,859
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,739
|
2
|
4
|
111
|
700
|
|
Chi phí tài chính
|
88,973
|
71,253
|
71,080
|
66,079
|
7,429
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
85,065
|
71,253
|
67,831
|
65,431
|
7,421
|
|
Chi phí bán hàng
|
53,399
|
1,772
|
48,787
|
2,181
|
290
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,199
|
25,550
|
19,780
|
32,226
|
16,858
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-41,237
|
-109,317
|
-102,021
|
-9,338
|
2,983
|
|
Thu nhập khác
|
18,422
|
2,934
|
52,011
|
2,888
|
48
|
|
Chi phí khác
|
55,103
|
769
|
547
|
1,260
|
1,426
|
|
Lợi nhuận khác
|
-36,681
|
2,165
|
51,464
|
1,628
|
-1,379
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-77,918
|
-107,152
|
-50,557
|
-7,710
|
1,604
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-77,918
|
-107,152
|
-50,557
|
-7,710
|
1,604
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-611
|
-662
|
52
|
-394
|
-168
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-77,307
|
-106,490
|
-50,609
|
-7,315
|
1,772
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|