単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,428,891 17,276 1,029,187 91,038 26,859
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,428,891 17,276 1,029,187 91,038 26,859
Giá vốn hàng bán 1,307,297 28,020 991,566 0 0
Lợi nhuận gộp 121,595 -10,744 37,621 91,038 26,859
Doanh thu hoạt động tài chính 4,739 2 4 111 700
Chi phí tài chính 88,973 71,253 71,080 66,079 7,429
Trong đó: Chi phí lãi vay 85,065 71,253 67,831 65,431 7,421
Chi phí bán hàng 53,399 1,772 48,787 2,181 290
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,199 25,550 19,780 32,226 16,858
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -41,237 -109,317 -102,021 -9,338 2,983
Thu nhập khác 18,422 2,934 52,011 2,888 48
Chi phí khác 55,103 769 547 1,260 1,426
Lợi nhuận khác -36,681 2,165 51,464 1,628 -1,379
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -77,918 -107,152 -50,557 -7,710 1,604
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -77,918 -107,152 -50,557 -7,710 1,604
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -611 -662 52 -394 -168
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -77,307 -106,490 -50,609 -7,315 1,772
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)