|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,001,563
|
926,434
|
921,385
|
961,045
|
915,307
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,142
|
1,159
|
1,296
|
2,238
|
1,201
|
|
1. Tiền
|
1,142
|
1,159
|
1,296
|
2,238
|
1,201
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
806,437
|
731,155
|
725,926
|
765,338
|
719,818
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
412,627
|
341,059
|
344,627
|
297,917
|
339,251
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
227,757
|
227,652
|
228,437
|
271,080
|
229,304
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
178,368
|
174,759
|
165,184
|
209,067
|
163,586
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-29,315
|
-29,315
|
-29,322
|
-29,727
|
-29,322
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
168,898
|
168,898
|
168,898
|
168,898
|
168,898
|
|
1. Hàng tồn kho
|
168,898
|
168,898
|
168,898
|
168,898
|
168,898
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,086
|
25,222
|
25,265
|
24,571
|
25,389
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,671
|
4,667
|
4,617
|
3,791
|
4,509
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,003
|
20,143
|
20,264
|
20,677
|
20,497
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
384
|
384
|
384
|
103
|
384
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
28
|
28
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
161,323
|
156,730
|
156,608
|
157,152
|
154,376
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77,987
|
73,393
|
73,272
|
71,577
|
71,198
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
77,987
|
73,393
|
73,272
|
71,577
|
71,198
|
|
- Nguyên giá
|
274,582
|
274,582
|
274,582
|
273,882
|
273,882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-196,595
|
-201,188
|
-201,310
|
-202,304
|
-202,684
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68,156
|
68,156
|
68,156
|
67,956
|
68,156
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
36,433
|
36,433
|
36,433
|
36,423
|
36,433
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
31,723
|
31,723
|
31,723
|
31,723
|
31,723
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-190
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,239
|
12,239
|
12,239
|
14,554
|
12,081
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,239
|
12,239
|
12,239
|
12,880
|
12,081
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
1,674
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,162,886
|
1,083,164
|
1,077,993
|
1,118,197
|
1,069,682
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,256,544
|
1,148,759
|
1,142,153
|
1,179,862
|
1,132,147
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,256,102
|
1,148,308
|
1,141,693
|
1,179,862
|
1,131,678
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
728,280
|
612,011
|
609,928
|
608,378
|
604,428
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
105,172
|
98,285
|
97,460
|
96,537
|
94,992
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45,983
|
45,983
|
45,632
|
45,324
|
45,007
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,128
|
7,210
|
4,186
|
4,386
|
4,436
|
|
6. Phải trả người lao động
|
930
|
1,408
|
632
|
556
|
584
|
|
7. Chi phí phải trả
|
355,828
|
371,152
|
371,993
|
372,819
|
372,076
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
12,728
|
12,207
|
11,809
|
51,839
|
10,101
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
442
|
451
|
460
|
0
|
469
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
442
|
451
|
460
|
0
|
469
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-93,658
|
-65,595
|
-64,160
|
-61,664
|
-62,464
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-93,658
|
-65,595
|
-64,160
|
-61,664
|
-62,464
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265,858
|
265,858
|
265,858
|
265,858
|
265,858
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,397
|
1,397
|
1,397
|
1,397
|
1,397
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-7,754
|
-7,754
|
-7,754
|
-3,695
|
-7,754
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,377
|
4,377
|
4,377
|
4,377
|
4,377
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-361,467
|
-333,404
|
-331,969
|
-331,033
|
-330,273
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
53
|
53
|
53
|
22
|
53
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,930
|
3,930
|
3,930
|
1,431
|
3,930
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,162,886
|
1,083,164
|
1,077,993
|
1,118,197
|
1,069,682
|