|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
16,365,399
|
16,449,900
|
16,594,152
|
16,660,836
|
15,336,390
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
494,582
|
585,614
|
1,349,423
|
3,279,178
|
2,140,430
|
|
1. Tiền
|
213,657
|
198,219
|
718,352
|
1,065,262
|
249,933
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
280,926
|
387,395
|
631,071
|
2,213,917
|
1,890,497
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
781,100
|
666,900
|
659,400
|
251,000
|
322,400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
781,100
|
666,900
|
659,400
|
251,000
|
322,400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,780,393
|
5,742,765
|
5,639,771
|
6,204,539
|
5,776,657
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,132,925
|
1,069,899
|
971,411
|
1,723,382
|
1,230,552
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29,580
|
29,636
|
32,071
|
32,235
|
34,016
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
77,500
|
120,300
|
141,700
|
163,100
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,550,131
|
4,532,666
|
4,504,325
|
4,295,909
|
4,515,391
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,744
|
-9,736
|
-9,736
|
-10,087
|
-3,302
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,085,555
|
9,189,562
|
8,655,114
|
6,639,048
|
6,804,904
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,087,989
|
9,191,995
|
8,657,548
|
6,641,481
|
6,804,904
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,434
|
-2,434
|
-2,434
|
-2,434
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
223,768
|
265,060
|
290,444
|
287,071
|
291,999
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
175,520
|
217,600
|
186,553
|
184,142
|
176,976
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,589
|
16,745
|
71,824
|
71,538
|
84,352
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
26,659
|
30,715
|
32,067
|
31,391
|
30,671
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,544,853
|
2,524,480
|
2,419,282
|
2,357,126
|
2,384,645
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
944,608
|
896,465
|
187,014
|
165,614
|
78
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
171,200
|
128,400
|
107,000
|
85,600
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
773,408
|
768,065
|
80,014
|
80,014
|
78
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
830,608
|
839,824
|
1,354,046
|
1,336,804
|
1,194,569
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
744,515
|
753,306
|
1,267,698
|
1,250,594
|
1,109,064
|
|
- Nguyên giá
|
1,159,720
|
1,177,410
|
1,704,935
|
1,704,774
|
1,334,578
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-415,206
|
-424,104
|
-437,238
|
-454,180
|
-225,513
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
579
|
565
|
550
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
586
|
586
|
586
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-7
|
-21
|
-36
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
86,093
|
85,938
|
85,783
|
85,660
|
85,505
|
|
- Nguyên giá
|
89,776
|
89,776
|
89,776
|
89,835
|
89,632
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,683
|
-3,837
|
-3,992
|
-4,175
|
-4,127
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
157,660
|
142,922
|
165,825
|
164,818
|
150,267
|
|
- Nguyên giá
|
208,549
|
196,855
|
218,729
|
218,729
|
207,035
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,890
|
-53,934
|
-52,904
|
-53,911
|
-56,768
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
97,071
|
127,460
|
114,998
|
118,199
|
79,569
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
97,071
|
127,460
|
114,998
|
118,199
|
79,569
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
343,616
|
351,606
|
348,009
|
329,303
|
723,035
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
311,336
|
319,327
|
335,730
|
318,024
|
380,956
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,344
|
2,344
|
2,344
|
2,344
|
82,344
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-65
|
-65
|
-65
|
-65
|
-65
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30,000
|
30,000
|
10,000
|
9,000
|
259,800
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
171,292
|
166,203
|
249,390
|
242,388
|
237,127
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35,051
|
34,205
|
122,017
|
119,874
|
117,846
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
28,141
|
28,510
|
28,497
|
28,250
|
25,881
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
93,400
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
108,100
|
103,488
|
98,876
|
94,264
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
18,910,252
|
18,974,380
|
19,013,434
|
19,017,962
|
17,721,034
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,927,620
|
10,921,819
|
10,785,891
|
8,989,434
|
7,568,376
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,366,969
|
8,186,350
|
8,021,862
|
7,215,469
|
6,652,417
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,051,799
|
893,234
|
787,516
|
723,041
|
702,194
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
769,000
|
338,804
|
521,816
|
529,069
|
509,384
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,589,136
|
3,007,619
|
3,044,055
|
3,035,422
|
3,037,616
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
52,030
|
64,822
|
147,919
|
440,467
|
45,751
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,065
|
19,931
|
23,191
|
47,614
|
14,267
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
339,139
|
319,554
|
313,319
|
293,846
|
292,758
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
55,180
|
55,997
|
55,119
|
55,936
|
46,584
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,436,718
|
3,434,344
|
3,081,819
|
2,082,763
|
2,007,124
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,708
|
2,225
|
2,225
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
54,195
|
49,819
|
44,885
|
7,310
|
-3,262
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,560,651
|
2,735,469
|
2,764,029
|
1,773,965
|
915,959
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
51,836
|
52,176
|
52,511
|
34,637
|
34,673
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,298,526
|
2,473,643
|
2,492,060
|
1,514,451
|
722,323
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
26,108
|
28,239
|
38,046
|
48,747
|
51,011
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,770
|
2,770
|
2,770
|
258
|
258
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
181,411
|
178,642
|
178,642
|
175,872
|
107,694
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,982,632
|
8,052,561
|
8,227,544
|
10,028,528
|
10,152,658
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,982,632
|
8,052,561
|
8,227,544
|
10,028,528
|
10,152,658
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,098,520
|
6,464,312
|
6,464,312
|
7,964,312
|
7,964,312
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,046,338
|
1,046,338
|
1,046,313
|
1,345,902
|
1,345,902
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
14,895
|
16,546
|
16,546
|
16,546
|
16,546
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
84,751
|
84,947
|
84,947
|
84,947
|
84,947
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
502,853
|
200,669
|
391,825
|
577,280
|
636,065
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
538,207
|
169,300
|
167,172
|
167,187
|
642,649
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-35,353
|
31,369
|
224,654
|
410,093
|
-6,584
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
235,275
|
239,749
|
223,601
|
39,542
|
104,886
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
18,910,252
|
18,974,380
|
19,013,434
|
19,017,962
|
17,721,034
|