Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,646 75,288 71,230 38,297 51,508
2. Điều chỉnh cho các khoản -8,055 62,597 93,095 97,232 24,600
- Khấu hao TSCĐ 15,946 20,679 50,770 51,145 81,554
- Các khoản dự phòng 0 673 3,680 0 -63,721
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -56,938 -71,837 -70,182 -25,896 -55,459
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 32,936 113,083 108,827 71,983 62,226
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,591 137,885 164,325 135,529 76,108
- Tăng, giảm các khoản phải thu -400,338 25,437 -120,209 -86,052 88,537
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -4,162 -6,793 -99,830 -48,612
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -28,004 94,078 26,491 313,232 -12,498
- Tăng giảm chi phí trả trước -31,441 -30,526 2,313 -30,734 43,682
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 244,800 -38,000 55,200
- Tiền lãi vay phải trả -60,952 -76,632 -80,897 -114,743 -61,129
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,768 0 -5,373 0 -8,145
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -497,913 146,080 224,656 79,402 133,141
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,150 -1,936 -221 -64,567 -8,023
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 910 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -239,594 -527,246 -219,042 -454,843 -346,543
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 218,830 216,367 686,375 139,955 447,579
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -38,000 377,109 -254,610
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 16,000 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,963 9,859 15,489 84,509 21,622
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,048 -302,955 445,512 82,164 -139,975
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 760,000 99,924 220,531 369,209 571,104
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -35,227 -130,511 -901,997 -383,912 -435,290
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 724,773 -30,587 -681,466 -14,704 135,814
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 234,909 -187,463 -11,298 146,862 128,981
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 478 202,975 15,512 4,214 152,088
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 235,387 15,512 4,214 151,076 281,069