単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 27,057 29,089 31,547 42,636 47,094
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,286 4,871 7,899 10,817 5,264
1. Tiền 1,278 1,863 1,390 1,609 1,556
2. Các khoản tương đương tiền 4,008 3,008 6,508 9,208 3,708
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 1,000 21,500
1. Chứng khoán kinh doanh 500 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 500 500 1,000 21,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,848 5,103 4,685 12,908 1,989
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,804 12,590 12,075 7,276 7,888
2. Trả trước cho người bán 8,566 8,675 8,750 3,871 2,136
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,632 1,992 2,015 10,275 -8,744
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,155 -18,155 -18,155 -8,514 708
IV. Tổng hàng tồn kho 17,595 17,608 17,595 17,595 18,013
1. Hàng tồn kho 17,595 17,608 17,595 17,595 18,013
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 828 1,008 868 317 327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 92 47 2 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 513 508 506 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 315 407 315 315 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 327
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28,212 27,567 26,445 26,436 24,859
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 3 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3 3 3 3 3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,655 12,235 11,359 11,344 10,227
1. Tài sản cố định hữu hình 9,048 8,656 7,807 7,819 6,730
- Nguyên giá 30,529 30,529 27,161 27,412 19,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,482 -21,873 -19,354 -19,593 -12,415
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,607 3,580 3,552 3,525 3,497
- Nguyên giá 5,539 5,539 5,539 5,539 5,539
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,932 -1,959 -1,987 -2,014 -2,042
III. Bất động sản đầu tư 15,116 14,909 14,702 14,495 14,288
- Nguyên giá 29,549 29,549 29,549 29,549 29,549
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,434 -14,641 -14,848 -15,055 -15,262
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 268 268 268 268 12
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 268 268 268 268 12
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 171 152 114 327 329
1. Chi phí trả trước dài hạn 171 152 114 327 329
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 55,270 56,656 57,992 69,072 71,953
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,676 63,824 63,783 53,256 55,707
I. Nợ ngắn hạn 59,092 60,049 59,872 50,656 26,964
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,831 5,831 5,644 5,093 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14,695 14,836 14,354 9,621 8,518
4. Người mua trả tiền trước 3,389 3,133 3,205 313 1,450
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 841 192 757 119 78
6. Phải trả người lao động 78 72 83 72 3,824
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,169 3,592 3,960 3,450 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 3,654
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,488 3,219 2,440 3,239 4,069
11. Phải trả ngắn hạn khác 29,601 29,175 29,429 28,747 5,372
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,584 3,774 3,911 2,600 28,742
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 1,616
5. Phải trả dài hạn khác 1,534 2,794 2,814 1,573 840
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,050 980 1,097 1,027 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 26,287
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -6,406 -7,168 -5,791 15,817 16,246
I. Vốn chủ sở hữu -6,406 -7,168 -5,791 15,817 16,246
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,000 45,000 45,000 45,000 45,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,847 3,847 3,847 3,847 3,847
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,052 3,052 3,052 2,785 2,949
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 337 337 337 468 304
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -58,642 -59,403 -58,027 -36,283 -35,854
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -58,275 -58,275 -58,275 -58,275 -37,229
- LNST chưa phân phối kỳ này -367 -1,128 248 21,992 1,375
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 55,270 56,656 57,992 69,072 71,953