|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
5,103
|
2,087
|
2,287
|
4,187
|
7,832
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-774
|
-687
|
-493
|
-782
|
-2,284
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-549
|
-663
|
-845
|
-430
|
-727
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-38
|
-44
|
-31
|
-30
|
-28
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
782
|
5,552
|
4,013
|
20,943
|
408
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,676
|
-5,850
|
-5,304
|
-20,594
|
-2,517
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,152
|
393
|
-372
|
3,295
|
2,685
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,309
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,588
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24
|
10
|
27
|
40
|
66
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-697
|
10
|
27
|
40
|
66
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9,900
|
5,000
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,000
|
-3,500
|
-140
|
140
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-70
|
|
-210
|
-70
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
70
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4,900
|
1,430
|
-70
|
-70
|
-70
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,051
|
1,833
|
-416
|
3,265
|
2,681
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,394
|
3,453
|
5,286
|
4,871
|
7,899
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,445
|
5,286
|
4,871
|
7,899
|
10,817
|