|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
31,547
|
42,636
|
47,094
|
45,393
|
48,971
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,899
|
10,817
|
5,264
|
1,727
|
3,830
|
|
1. Tiền
|
1,390
|
1,609
|
1,556
|
1,719
|
1,322
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,508
|
9,208
|
3,708
|
8
|
2,508
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
1,000
|
21,500
|
22,000
|
22,300
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,685
|
12,908
|
1,989
|
2,789
|
3,177
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,075
|
7,276
|
7,888
|
7,887
|
7,862
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,750
|
3,871
|
2,136
|
2,139
|
2,313
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,015
|
10,275
|
-8,744
|
1,208
|
1,447
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,155
|
-8,514
|
708
|
-8,445
|
-8,445
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,595
|
17,595
|
18,013
|
18,428
|
19,228
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,595
|
17,595
|
18,013
|
18,428
|
19,228
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
868
|
317
|
327
|
449
|
435
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
47
|
2
|
0
|
131
|
120
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
506
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
315
|
315
|
0
|
318
|
315
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
327
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26,445
|
26,436
|
24,859
|
24,473
|
23,973
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,359
|
11,344
|
10,227
|
9,978
|
9,729
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,807
|
7,819
|
6,730
|
6,509
|
6,287
|
|
- Nguyên giá
|
27,161
|
27,412
|
19,146
|
19,146
|
19,146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,354
|
-19,593
|
-12,415
|
-12,637
|
-12,859
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,552
|
3,525
|
3,497
|
3,469
|
3,442
|
|
- Nguyên giá
|
5,539
|
5,539
|
5,539
|
5,539
|
5,539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,987
|
-2,014
|
-2,042
|
-2,069
|
-2,097
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14,702
|
14,495
|
14,288
|
14,081
|
13,874
|
|
- Nguyên giá
|
29,549
|
29,549
|
29,549
|
29,549
|
29,549
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,848
|
-15,055
|
-15,262
|
-15,469
|
-15,676
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
268
|
268
|
12
|
12
|
12
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
268
|
268
|
12
|
12
|
12
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
114
|
327
|
329
|
400
|
356
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
114
|
327
|
329
|
400
|
356
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
57,992
|
69,072
|
71,953
|
69,867
|
72,944
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
63,783
|
53,256
|
55,707
|
52,183
|
52,701
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
59,872
|
50,656
|
26,964
|
23,441
|
23,626
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
5,644
|
5,093
|
0
|
5,140
|
5,072
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
14,354
|
9,621
|
8,518
|
4,600
|
3,069
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,205
|
313
|
1,450
|
1,783
|
1,417
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
757
|
119
|
78
|
229
|
1,726
|
|
6. Phải trả người lao động
|
83
|
72
|
3,824
|
72
|
173
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,960
|
3,450
|
0
|
4,210
|
4,601
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
3,654
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
29,429
|
28,747
|
5,372
|
3,913
|
3,981
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,911
|
2,600
|
28,742
|
28,742
|
29,076
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
1,616
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,814
|
1,573
|
840
|
26,287
|
26,006
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,097
|
1,027
|
0
|
840
|
840
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-5,791
|
15,817
|
16,246
|
17,683
|
20,243
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-5,791
|
15,817
|
16,246
|
17,683
|
20,243
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
45,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,847
|
3,847
|
3,847
|
3,847
|
3,847
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,052
|
2,785
|
2,949
|
2,949
|
2,949
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
337
|
468
|
304
|
304
|
304
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-58,027
|
-36,283
|
-35,854
|
-34,417
|
-31,857
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
57,992
|
69,072
|
71,953
|
69,867
|
72,944
|