単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,330 2,187 3,623 4,140 2,946
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,330 2,187 3,623 4,140 2,946
Giá vốn hàng bán 966 975 1,050 1,485 394
Lợi nhuận gộp 1,363 1,212 2,574 2,654 2,551
Doanh thu hoạt động tài chính 10 27 41 18,263 69
Chi phí tài chính 446 437 416 -1,730 399
Trong đó: Chi phí lãi vay 446 437 416 270 399
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,196 1,369 1,198 1,317 1,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -269 -568 1,000 21,330 1,038
Thu nhập khác 521 20 1,030 627 354
Chi phí khác 618 196 671 175 16
Lợi nhuận khác -97 -176 359 452 338
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -367 -744 1,359 21,782 1,375
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 38
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 38 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -367 -744 1,359 21,744 1,375
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -367 -744 1,359 21,744 1,375
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0