単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,623 4,140 2,946 3,168 3,219
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,623 4,140 2,946 3,168 3,219
Giá vốn hàng bán 1,050 1,485 394 2,012 1,197
Lợi nhuận gộp 2,574 2,654 2,551 1,156 2,023
Doanh thu hoạt động tài chính 41 18,263 69 125 736
Chi phí tài chính 416 -1,730 399 411 417
Trong đó: Chi phí lãi vay 416 270 399 417
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,198 1,317 1,184 1,012 991
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,000 21,330 1,038 -142 1,351
Thu nhập khác 1,030 627 354 2,031 1,209
Chi phí khác 671 175 16 452
Lợi nhuận khác 359 452 338 1,580 1,209
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,359 21,782 1,375 1,437 2,560
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 38
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 38 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,359 21,744 1,375 1,437 2,560
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,359 21,744 1,375 1,437 2,560
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0