単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,187 3,623 4,140 2,946 3,168
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,187 3,623 4,140 2,946 3,168
Giá vốn hàng bán 975 1,050 1,485 394 2,012
Lợi nhuận gộp 1,212 2,574 2,654 2,551 1,156
Doanh thu hoạt động tài chính 27 41 18,263 69 125
Chi phí tài chính 437 416 -1,730 399 411
Trong đó: Chi phí lãi vay 437 416 270 399
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,369 1,198 1,317 1,184 1,012
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -568 1,000 21,330 1,038 -142
Thu nhập khác 20 1,030 627 354 2,031
Chi phí khác 196 671 175 16 452
Lợi nhuận khác -176 359 452 338 1,580
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -744 1,359 21,782 1,375 1,437
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 38
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 38 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -744 1,359 21,744 1,375 1,437
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -744 1,359 21,744 1,375 1,437
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0