|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,469
|
2,330
|
2,187
|
3,623
|
4,140
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,469
|
2,330
|
2,187
|
3,623
|
4,140
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,197
|
966
|
975
|
1,050
|
1,485
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,272
|
1,363
|
1,212
|
2,574
|
2,654
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
10
|
27
|
41
|
18,263
|
|
Chi phí tài chính
|
980
|
446
|
437
|
416
|
-1,730
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
980
|
446
|
437
|
416
|
270
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,297
|
1,196
|
1,369
|
1,198
|
1,317
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-982
|
-269
|
-568
|
1,000
|
21,330
|
|
Thu nhập khác
|
18,295
|
521
|
20
|
1,030
|
627
|
|
Chi phí khác
|
5,632
|
618
|
196
|
671
|
175
|
|
Lợi nhuận khác
|
12,663
|
-97
|
-176
|
359
|
452
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,681
|
-367
|
-744
|
1,359
|
21,782
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
132
|
|
|
0
|
38
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
132
|
|
|
0
|
38
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,549
|
-367
|
-744
|
1,359
|
21,744
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,549
|
-367
|
-744
|
1,359
|
21,744
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|