単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,469 2,330 2,187 3,623 4,140
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,469 2,330 2,187 3,623 4,140
Giá vốn hàng bán 2,197 966 975 1,050 1,485
Lợi nhuận gộp 1,272 1,363 1,212 2,574 2,654
Doanh thu hoạt động tài chính 24 10 27 41 18,263
Chi phí tài chính 980 446 437 416 -1,730
Trong đó: Chi phí lãi vay 980 446 437 416 270
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,297 1,196 1,369 1,198 1,317
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -982 -269 -568 1,000 21,330
Thu nhập khác 18,295 521 20 1,030 627
Chi phí khác 5,632 618 196 671 175
Lợi nhuận khác 12,663 -97 -176 359 452
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,681 -367 -744 1,359 21,782
Chi phí thuế TNDN hiện hành 132 0 38
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 132 0 38
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,549 -367 -744 1,359 21,744
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,549 -367 -744 1,359 21,744
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)