単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,575 18,247 17,029 12,320 12,280
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 382 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,192 18,247 17,029 12,320 12,280
4. Giá vốn hàng bán 5,226 9,284 9,002 6,547 4,476
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,966 8,963 8,027 5,772 7,804
6. Doanh thu hoạt động tài chính 55 34 17 49 18,340
7. Chi phí tài chính 3,465 2,883 1,852 4,633 -431
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,465 2,883 1,852 4,633 1,569
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 19 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,031 4,199 3,348 3,690 5,081
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,493 1,914 2,845 -2,502 21,493
12. Thu nhập khác 537 115 7 19,829 2,197
13. Chi phí khác 2,398 1,655 1,321 6,372 1,660
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,861 -1,540 -1,314 13,457 537
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,354 374 1,531 10,956 22,030
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 132 38
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 132 38
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,354 374 1,531 10,824 21,992
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,354 374 1,531 10,824 21,992