|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,575
|
18,247
|
17,029
|
12,320
|
12,280
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
382
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,192
|
18,247
|
17,029
|
12,320
|
12,280
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,226
|
9,284
|
9,002
|
6,547
|
4,476
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,966
|
8,963
|
8,027
|
5,772
|
7,804
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
55
|
34
|
17
|
49
|
18,340
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,465
|
2,883
|
1,852
|
4,633
|
-431
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,465
|
2,883
|
1,852
|
4,633
|
1,569
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,031
|
4,199
|
3,348
|
3,690
|
5,081
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,493
|
1,914
|
2,845
|
-2,502
|
21,493
|
|
12. Thu nhập khác
|
537
|
115
|
7
|
19,829
|
2,197
|
|
13. Chi phí khác
|
2,398
|
1,655
|
1,321
|
6,372
|
1,660
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,861
|
-1,540
|
-1,314
|
13,457
|
537
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,354
|
374
|
1,531
|
10,956
|
22,030
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
132
|
38
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
132
|
38
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3,354
|
374
|
1,531
|
10,824
|
21,992
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3,354
|
374
|
1,531
|
10,824
|
21,992
|