1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,177
|
28,202
|
39,342
|
35,625
|
36,769
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
291
|
1,436
|
1,566
|
2,235
|
1,390
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,887
|
26,766
|
37,776
|
33,390
|
35,379
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18,430
|
21,757
|
30,650
|
27,547
|
29,268
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,457
|
5,009
|
7,127
|
5,843
|
6,111
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30
|
124
|
4
|
1
|
1
|
7. Chi phí tài chính
|
64
|
124
|
160
|
14
|
23
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
64
|
124
|
160
|
14
|
23
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,732
|
2,448
|
2,508
|
1,661
|
2,142
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,002
|
2,156
|
4,176
|
3,377
|
3,408
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
689
|
404
|
287
|
792
|
539
|
12. Thu nhập khác
|
64
|
65
|
133
|
13
|
136
|
13. Chi phí khác
|
18
|
15
|
11
|
253
|
107
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
46
|
50
|
121
|
-240
|
29
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
736
|
454
|
408
|
552
|
568
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
131
|
85
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
131
|
85
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
736
|
454
|
408
|
421
|
483
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
736
|
454
|
408
|
421
|
483
|