I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.408
|
8.335
|
10.019
|
15.528
|
12.949
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.111
|
7.372
|
7.500
|
4.267
|
2.769
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.813
|
7.737
|
7.259
|
7.026
|
6.978
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
-86
|
61
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-54
|
-69
|
-280
|
-355
|
-684
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-1.580
|
-454
|
-2.617
|
-3.663
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
1.356
|
1.284
|
975
|
299
|
77
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.519
|
15.707
|
17.519
|
19.795
|
15.717
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3.672
|
539
|
-4.779
|
-12
|
5.084
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
47
|
158
|
-474
|
474
|
0
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
968
|
-1.436
|
5.116
|
-641
|
-610
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.189
|
57
|
290
|
-1.454
|
1.184
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.356
|
-1.284
|
-975
|
-299
|
-77
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.143
|
-2.220
|
-263
|
-2.257
|
-2.824
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
518
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-540
|
-922
|
-881
|
-2.495
|
-1.348
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.634
|
10.599
|
15.553
|
13.628
|
17.128
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-461
|
-9.378
|
0
|
-1.383
|
-6.578
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1.654
|
300
|
977
|
1.833
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-1.500
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
1.500
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
163
|
154
|
1.755
|
1.830
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-458
|
-7.561
|
454
|
1.350
|
-2.914
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
4.000
|
3.775
|
|
3.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.883
|
-5.020
|
-9.032
|
-5.918
|
-185
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.556
|
-2.185
|
-8.343
|
-4.896
|
-5.640
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10.438
|
-3.205
|
-13.600
|
-10.814
|
-2.826
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-262
|
-166
|
2.407
|
4.164
|
11.388
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.464
|
2.256
|
2.158
|
4.845
|
9.364
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
54
|
69
|
260
|
355
|
684
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.256
|
2.158
|
4.825
|
9.364
|
21.435
|