単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,340 83,666 86,639 81,097 84,079
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 72,340 83,666 86,639 81,097 84,079
Giá vốn hàng bán 17,705 29,521 25,672 23,610 26,165
Lợi nhuận gộp 54,634 54,144 60,966 57,487 57,914
Doanh thu hoạt động tài chính 297 439 2,123 2,514 2,960
Chi phí tài chính 1,421 1,170 299 138 280
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,284 975 299 77 189
Chi phí bán hàng 37,898 35,159 38,308 34,708 38,106
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,695 8,040 9,703 10,163 9,467
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,918 10,214 14,779 14,991 13,021
Thu nhập khác 1,417 300 862 1,833 327
Chi phí khác 0 495 113 3,876 0
Lợi nhuận khác 1,417 -195 748 -2,043 327
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,335 10,019 15,528 12,949 13,349
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,163 1,995 3,086 3,099 2,317
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,163 1,995 3,086 3,099 2,317
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,172 8,024 12,442 9,849 11,031
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,172 8,024 12,442 9,849 11,031
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)