|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,545,456
|
3,319,355
|
3,450,140
|
3,577,130
|
4,483,984
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,545,456
|
3,319,355
|
3,450,140
|
3,577,130
|
4,483,984
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,670,699
|
2,396,916
|
2,847,751
|
3,033,011
|
3,806,522
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
874,757
|
922,440
|
602,388
|
544,118
|
677,462
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,917
|
44,348
|
28,442
|
17,970
|
17,299
|
|
7. Chi phí tài chính
|
166,564
|
181,741
|
212,357
|
113,624
|
119,374
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
166,625
|
181,070
|
180,631
|
112,955
|
117,928
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,167
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
167,138
|
99,952
|
9,759
|
1,728
|
10,434
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61,927
|
89,347
|
84,144
|
94,656
|
87,461
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
503,045
|
595,748
|
324,570
|
352,080
|
490,658
|
|
12. Thu nhập khác
|
16,966
|
3,421
|
805
|
3,375
|
930
|
|
13. Chi phí khác
|
1,664
|
4,156
|
1,477
|
13,402
|
6,425
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15,302
|
-734
|
-672
|
-10,027
|
-5,495
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
518,347
|
595,014
|
323,898
|
342,053
|
485,163
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
69,577
|
66,999
|
36,842
|
39,911
|
47,905
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,091
|
-2,359
|
-1,752
|
-364
|
-7,403
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
68,486
|
64,640
|
35,091
|
39,547
|
40,502
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
449,861
|
530,373
|
288,807
|
302,506
|
444,661
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
90,799
|
138,370
|
80,057
|
79,882
|
117,939
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
359,062
|
392,004
|
208,750
|
222,624
|
326,722
|