|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.141.523
|
1.176.004
|
1.638.630
|
496.644
|
1.858.761
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.141.523
|
1.176.004
|
1.638.630
|
496.644
|
1.858.761
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
981.139
|
1.040.827
|
1.409.437
|
351.765
|
1.672.682
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
160.384
|
135.177
|
229.193
|
144.878
|
186.079
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.628
|
5.242
|
5.192
|
9.262
|
5.670
|
|
7. Chi phí tài chính
|
28.463
|
29.575
|
33.258
|
33.093
|
38.157
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28.403
|
29.515
|
31.992
|
31.486
|
35.651
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
5.564
|
7.602
|
1.997
|
13.231
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.597
|
1.024
|
7.019
|
169
|
362
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.463
|
13.559
|
29.992
|
15.455
|
17.543
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
111.489
|
101.826
|
171.718
|
107.421
|
148.918
|
|
12. Thu nhập khác
|
281
|
51
|
566
|
204
|
938
|
|
13. Chi phí khác
|
650
|
3.186
|
2.161
|
760
|
242
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-370
|
-3.135
|
-1.595
|
-556
|
695
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
111.120
|
98.690
|
170.123
|
106.865
|
149.613
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.465
|
15.673
|
13.351
|
6.300
|
19.691
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6.917
|
-295
|
-59
|
-711
|
-890
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.547
|
15.378
|
13.293
|
5.590
|
18.801
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
102.572
|
83.313
|
156.830
|
101.276
|
130.813
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18.494
|
11.223
|
39.578
|
31.596
|
19.911
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
70.426
|
72.090
|
117.253
|
69.680
|
110.902
|