|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.446.437
|
527.827
|
1.141.523
|
1.176.004
|
1.638.630
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.446.437
|
527.827
|
1.141.523
|
1.176.004
|
1.638.630
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.242.456
|
375.120
|
981.139
|
1.040.827
|
1.409.437
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
203.981
|
152.707
|
160.384
|
135.177
|
229.193
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.056
|
3.237
|
3.628
|
5.242
|
5.192
|
|
7. Chi phí tài chính
|
27.740
|
28.078
|
28.463
|
29.575
|
33.258
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27.435
|
28.018
|
28.403
|
29.515
|
31.992
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
5.564
|
7.602
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
349
|
793
|
1.597
|
1.024
|
7.019
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27.276
|
21.448
|
22.463
|
13.559
|
29.992
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
152.671
|
105.625
|
111.489
|
101.826
|
171.718
|
|
12. Thu nhập khác
|
244
|
33
|
281
|
51
|
566
|
|
13. Chi phí khác
|
6.246
|
428
|
650
|
3.186
|
2.161
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6.002
|
-394
|
-370
|
-3.135
|
-1.595
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
146.670
|
105.231
|
111.120
|
98.690
|
170.123
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.654
|
5.096
|
15.465
|
15.673
|
13.351
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-143
|
-132
|
-6.917
|
-295
|
-59
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.511
|
4.964
|
8.547
|
15.378
|
13.293
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
130.159
|
100.266
|
102.572
|
83.313
|
156.830
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
33.531
|
34.992
|
18.494
|
11.223
|
39.578
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
96.628
|
65.274
|
70.426
|
72.090
|
117.253
|