Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 147.639 105.231 111.120 98.690 170.123
2. Điều chỉnh cho các khoản 61.241 61.895 61.996 60.363 56.953
- Khấu hao TSCĐ 36.675 36.906 37.155 35.914 37.262
- Các khoản dự phòng 0 -7.092
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.870 -3.029 -3.562 -5.065 -5.209
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 27.435 28.018 28.403 29.515 31.992
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 208.880 167.126 173.116 159.053 227.076
- Tăng, giảm các khoản phải thu -97.836 -5.417 -122.460 -6.489 -213.694
- Tăng, giảm hàng tồn kho 201.476 -132.704 -725.946 -13.275 -83.498
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -211.784 -102.067 -66.251 -138.442 556.368
- Tăng giảm chi phí trả trước 555 9.550 45.913 -13.349 -4.407
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -27.893 -32.573 -28.603 -34.000 -28.478
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -732 -38.040 4.664 1.017 -13.410
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -894 -720 -691 -177 -440
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 71.772 -134.844 -720.258 -45.662 439.516
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -58.979 -37.240 -96.465 -272.683 -460.181
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 86 213 -5 230
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5.000 0 2.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.121 0 5.850
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -47.421 -56.144 -7.602
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3.827 4.409 3.522 5.069 4.672
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -48.944 -32.831 -140.150 -315.913 -462.881
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 26.000 1.000 10.800
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 430.537 332.396 1.493.178 339.471 614.654
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -307.080 -435.848 -470.266 -234.143 -400.444
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8.353 -35.908 -46.176
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 115.104 -77.451 988.004 69.952 214.209
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 137.932 -245.127 127.596 -291.624 190.845
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 878.634 1.016.566 771.439 897.035 605.411
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.016.566 771.439 899.035 605.411 796.256