|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
147.639
|
105.231
|
111.120
|
98.690
|
170.123
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
61.241
|
61.895
|
61.996
|
60.363
|
56.953
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36.675
|
36.906
|
37.155
|
35.914
|
37.262
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
-7.092
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.870
|
-3.029
|
-3.562
|
-5.065
|
-5.209
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
27.435
|
28.018
|
28.403
|
29.515
|
31.992
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
208.880
|
167.126
|
173.116
|
159.053
|
227.076
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-97.836
|
-5.417
|
-122.460
|
-6.489
|
-213.694
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
201.476
|
-132.704
|
-725.946
|
-13.275
|
-83.498
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-211.784
|
-102.067
|
-66.251
|
-138.442
|
556.368
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
555
|
9.550
|
45.913
|
-13.349
|
-4.407
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27.893
|
-32.573
|
-28.603
|
-34.000
|
-28.478
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-732
|
-38.040
|
4.664
|
1.017
|
-13.410
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-894
|
-720
|
-691
|
-177
|
-440
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
71.772
|
-134.844
|
-720.258
|
-45.662
|
439.516
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-58.979
|
-37.240
|
-96.465
|
-272.683
|
-460.181
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
86
|
|
213
|
-5
|
230
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
5.000
|
|
0
|
2.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.121
|
|
0
|
5.850
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-47.421
|
-56.144
|
-7.602
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.827
|
4.409
|
3.522
|
5.069
|
4.672
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-48.944
|
-32.831
|
-140.150
|
-315.913
|
-462.881
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
26.000
|
1.000
|
10.800
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
430.537
|
332.396
|
1.493.178
|
339.471
|
614.654
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-307.080
|
-435.848
|
-470.266
|
-234.143
|
-400.444
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8.353
|
|
-35.908
|
-46.176
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
115.104
|
-77.451
|
988.004
|
69.952
|
214.209
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
137.932
|
-245.127
|
127.596
|
-291.624
|
190.845
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
878.634
|
1.016.566
|
771.439
|
897.035
|
605.411
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.016.566
|
771.439
|
899.035
|
605.411
|
796.256
|