|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146.014
|
228.032
|
251.369
|
197.004
|
195.255
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
93
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
145.921
|
228.032
|
251.369
|
197.004
|
195.255
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
125.373
|
205.066
|
197.415
|
177.987
|
184.538
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.548
|
22.966
|
53.954
|
19.017
|
10.716
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
88.438
|
21.478
|
3.290
|
649
|
435
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.477
|
6.785
|
7.699
|
8.849
|
10.880
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.156
|
6.503
|
7.496
|
8.454
|
10.034
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9.595
|
17.286
|
19.706
|
35.314
|
30.798
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.652
|
3.215
|
3.422
|
2.157
|
3.036
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.814
|
5.583
|
30.328
|
8.925
|
6.169
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
107.638
|
46.148
|
35.500
|
35.049
|
21.865
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.247
|
9.552
|
1.416
|
3.492
|
1.194
|
|
13. Chi phí khác
|
794
|
5.461
|
292
|
171
|
423
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.453
|
4.091
|
1.124
|
3.322
|
770
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
110.091
|
50.239
|
36.624
|
38.370
|
22.635
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.215
|
5.344
|
820
|
2.272
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-74
|
0
|
44
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.215
|
5.344
|
746
|
2.272
|
44
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
100.876
|
44.895
|
35.878
|
36.098
|
22.591
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-5
|
146
|
612
|
868
|
19
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
100.882
|
44.749
|
35.266
|
35.230
|
22.572
|