|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
423.740
|
153.047
|
146.014
|
228.032
|
251.369
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
47
|
|
93
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
423.693
|
153.047
|
145.921
|
228.032
|
251.369
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
272.961
|
140.677
|
125.373
|
205.066
|
197.415
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
150.732
|
12.370
|
20.548
|
22.966
|
53.954
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.593
|
1.777
|
88.438
|
21.478
|
3.290
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.292
|
6.557
|
2.477
|
6.785
|
7.699
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.094
|
6.070
|
2.156
|
6.503
|
7.496
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
64
|
25.177
|
9.595
|
17.286
|
19.706
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.293
|
1.973
|
2.652
|
3.215
|
3.422
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.070
|
9.129
|
5.814
|
5.583
|
30.328
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
96.733
|
21.664
|
107.638
|
46.148
|
35.500
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.231
|
5.647
|
3.247
|
9.552
|
1.416
|
|
13. Chi phí khác
|
15.542
|
158
|
794
|
5.461
|
292
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14.311
|
5.489
|
2.453
|
4.091
|
1.124
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
82.422
|
27.153
|
110.091
|
50.239
|
36.624
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.732
|
3.110
|
9.215
|
5.344
|
820
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
216
|
|
|
-74
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24.732
|
3.327
|
9.215
|
5.344
|
746
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
57.690
|
23.827
|
100.876
|
44.895
|
35.878
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13.082
|
-13
|
-5
|
146
|
612
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
44.608
|
23.840
|
100.882
|
44.749
|
35.266
|