Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 423.740 153.047 146.014 228.032 251.369
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 47 93
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 423.693 153.047 145.921 228.032 251.369
4. Giá vốn hàng bán 272.961 140.677 125.373 205.066 197.415
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 150.732 12.370 20.548 22.966 53.954
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.593 1.777 88.438 21.478 3.290
7. Chi phí tài chính 10.292 6.557 2.477 6.785 7.699
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7.094 6.070 2.156 6.503 7.496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 64 25.177 9.595 17.286 19.706
9. Chi phí bán hàng 12.293 1.973 2.652 3.215 3.422
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38.070 9.129 5.814 5.583 30.328
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 96.733 21.664 107.638 46.148 35.500
12. Thu nhập khác 1.231 5.647 3.247 9.552 1.416
13. Chi phí khác 15.542 158 794 5.461 292
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14.311 5.489 2.453 4.091 1.124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82.422 27.153 110.091 50.239 36.624
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24.732 3.110 9.215 5.344 820
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 216 -74
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24.732 3.327 9.215 5.344 746
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 57.690 23.827 100.876 44.895 35.878
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13.082 -13 -5 146 612
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 44.608 23.840 100.882 44.749 35.266